PHÂN PHỐI THÉP ỐNG ĐÚC

PHÂN PHỐI THÉP ỐNG ĐÚC
Đăng lúc 20:54 - 10/04/2022

THÉP ỐNG ĐÚC, ỐNG ĐÚC NHẬP KHẨU, ỐNG ĐÚC SIZE CỰC LỚN, ỐNG ĐÚC GIÁ RẺ

Công ty Thịnh Vượng chuyên cung cấp thép ống đúc với dầy đủ các quy cách tại TP.HCM và các tỉnh thành trong cả nước.

  • Thép ống đúc tiêu chuẩn: ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C,,,  API-5L , GOST , JIS , DIN , ANSI , EN.
  • Xuất xứ: Nhật Bản , Nga , Hàn Quốc , Châu Âu , Trung Quốc , Việt Nam…
  • Đường kính: Phi 10 – Phi 610
  • Chiều dài: Ống đúc dài từ 6m-12m.​

BẢNG QUY CÁCH ỐNG THÉP ĐÚC

  Độ dày Tiêu chuẩn độ dày Trọng lượng kg/m   Độ dày Tiêu chuẩn độ dày Trọng lượng kg/m
 
Thép ống đúc DN6 phi 10.3 1.24 SCH 10 0.28 Thép ống đúc DN100 phi 114.3 2.11 SCH 5 5.83
1.45 SCH 30 0.32 3.05 SCH 10 8.36
1.73 SCH 40 0.37 4.78 SCH 30 12.9
1.73 SCH.STD 0.37 6.02 SCH 40 16.07
2.41 SCH 80 0.47 7.14 SCH 80 18.86
2.41 SCH.XS 0.47 8.56 SCH 120 22.31
  11.1 SCH 160 28.24
Thép ống đúc DN8 phi 13.7 1.65 SCH 10 0.49 13.5 XXS 33.54
1.85 SCH 30 0.54  
2.24 SCH 40 0.63 Thép ống đúc DN120 phi 127 6.3 SCH 40 18.74
2.24 SCH.STD 0.63 9 SCH 80 26.18
3.02 SCH 80 0.8  
3.02 SCH.XS 0.8 Thép ống đúc DN125 phi 141.3 2.77 SCH 5 9.46
  3.4 SCH 10 11.56
Thép ống đúc DN10 phi 17.1 1.65 SCH 10 0.63 6.55 SCH 40 21.76
1.85 SCH 30 0.7 9.53 SCH 80 30.95
2.31 SCH 40 0.84 14.3 SCH 120 44.77
2.31 SCH.STD 0.84 18.3 SCH 160 55.48
3.2 SCH 80 1  
3.2 SCH.XS 1 Thép ống đúc DN150 phi 168.3 2.78 SCH 5 11.34
  3.4 SCH 10 13.82
Thép ống đúc DN15 phi 21.3 2.11 SCH 10 1 4.78   19.27
2.41 SCH 30 1.12 5.16   20.75
2.77 SCH 40 1.27 6.35   25.35
2.77 SCH.STD 1.27 7.11 SCH 40 28.25
3.73 SCH 80 1.62 11 SCH 80 42.65
3.73 SCH.XS 1.62 14.3 SCH 120 54.28
4.78 160 1.95 18.3 SCH 160 67.66
7.47 SCH.XXS 2.55  
  Thép đúc DN200 phi 219 2.769 SCH 5 14.77
Thép ống đúc D20 phi 27 1.65 SCH 5 1.02 3.76 SCH 10 19.96
2.1 SCH 10 1.27 6.35 SCH 20 33.3
2.87 SCH 40 1.69 7.04 SCH 30 36.8
3.91 SCH 80 2.2 8.18 SCH 40 42.53
7.8 XXS 3.63 10.31 SCH 60 53.06
  12.7 SCH 80 64.61
Thép ống đúc DN25 phi 34 1.65 SCH 5 1.29 15.1 SCH 100 75.93
2.77 SCH 10 2.09 18.2 SCH 120 90.13
3.34 SCH 40 2.47 20.6 SCH 140 100.79
4.55 SCH 80 3.24 23 SCH 160 111.17
9.1 XXS 5.45  
  Thép ống đúc DN250 phi 273 3.4 SCH 5 22.6
Thép ống đúc DN32 phi 42 1.65 SCH 5 1.65 4.2 SCH 10 27.84
2.77 SCH 10 2.69 6.35 SCH 20 41.75
2.97 SCH 30 2.87 7.8 SCH 30 51.01
3.56 SCH 40 3.39 9.27 SCH 40 60.28
4.8 SCH 80 4.42 12.7 SCH 60 81.52
9.7 XXS 7.77 15.1 SCH 80 96.03
  18.3 SCH 100 114.93
Thép ống đúc DN40 phi 48.3 1.65 SCH 5 1.9 21.4 SCH 120 132.77
2.77 SCH 10 3.11 25.4 SCH 140 155.08
3.2 SCH 30 3.56 28.6 SCH 160 172.36
3.68 SCH 40 4.05  
5.08 SCH 80 5.41 Thép ống đúc DN300 Phi 325 4.2 SCH 5 33.1
10.1 XXS 9.51 4.57 SCH 10 35.97
  6.35 SCH 20 49.7
Thép ống đúc DN50 phi 60 1.65 SCH 5 2.39 8.38 SCH 30 65.17
2.77 SCH 10 3.93 10.31 SCH 40 79.69
3.18 SCH 30 4.48 12.7 SCH 60 97.42
3.91 SCH 40 5.43 17.45 SCH 80 131.81
5.54 SCH 80 7.48 21.4 SCH 100 159.57
6.35 SCH 120 8.44 25.4 SCH 120 186.89
11.07 XXS 13.43 28.6 SCH 140 208.18
  33.3 SCH 160 238.53
Thép ống đúc DN65 phi 73 2.1 SCH 5 3.67  
3.05 SCH 10 5.26 Ống thép đúc DN350 Phi 355.6 3.962 SCH 5s 34.34
4.78 SCH 30 8.04 4.775 SCH 5 41.29
5.16 SCH 40 8.63 6.35 SCH 10 54.67
7.01 SCH 80 11.4 7.925 SCH 20 67.92
7.6 SCH 120 12.25 9.525 SCH 30 81.25
14.02 XXS 20.38 11.1 SCH 40 94.26
  15.062 SCH 60 126.43
Thép ống đúc DN65 phi 76 2.1 SCH 5 3.83 12.7 SCH 80s 107.34
3.05 SCH 10 5.48 19.05 SCH 80 158.03
4.78 SCH 30 8.39 23.8 SCH 100 194.65
5.16 SCH 40 9.01 27.762 SCH 120 224.34
7.01 SCH 80 11.92 31.75 SCH 140 253.45
7.6 SCH 120 12.81 35.712 SCH 160 281.59
14.02 XXS 21.42  
  Ống thép đúc DN400 phi 406 4.2 ACH5 41.64
Thép ống đúc DN80 phi 90 2.11 SCH 5 4.51 4.78 SCH 10s 47.32
3.05 SCH 10 6.45 6.35 SCH 10 62.62
4.78 SCH 30 9.91 7.93 SCH 20 77.89
5.5 SCH 40 11.31 9.53 SCH 30 93.23
7.6 SCH 80 15.23 12.7 SCH 40 123.24
8.9 SCH 120 17.55 16.67 SCH 60 160.14
15.2 XXS 27.61 12.7 SCH 80s 123.24
  21.4 SCH 80 203.08
Thép ống đúc DN90 phi 101.6 2.11 SCH 5 5.17 26.2 SCH 100 245.53
3.05 SCH 10 7.41 30.9 SCH 120 286
4.78 SCH 30 11.41 36.5 SCH 140 332.79
5.74 SCH 40 13.56 40.5 SCH 160 365.27
8.1 SCH 80 18.67  
16.2 XXS 34.1 Ống thép đúc DN450 Phi 457 4.2 SCH 5s 46.9
TƯ VẤN GIÁ: 0937 077 768 – Ms. Tiên 4.2 SCH 5 46.9
4.78 SCH 10s 53.31
6.35 SCH 10 70.57

 

HÃY LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TRỰC TIẾP VÀ CẬP NHẬT GIÁ MỚI NHẤT: Ms. Tiên – 0937077768 (Zalo/Call)

.

Lưu ý :

–     Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để có giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
–     Dung sai trọng lượng, độ dày, quy cách thép hộp, ống +-5% nhà máy cho phép.
–     Phương thức thanh toán : Tiền mặt hoặc chuyển khoản.
–     Công ty chúng tôi có xe vận chuyển lớn nhỏ đến tận công trình của quý khách hàng.
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp thép ống, tôn, xà gồ c, lưới b40, thép hình U,I,H,V,…với giá cạnh tranh nhất thị trường.

.

===//===

 

  • Kinh doanh với phương châm UY TÍN HÀNG ĐẦU – CHỊU TRÁCH NHIỆM giúp khách hàng đến với công ty luôn an tâm về giá cả cũng như chất lượng hàng hóa.
  • Luôn giao hàng đúng tiến độ, đúng quy cách khách hàng đặt. Nếu hàng công ty giao không đúng như thỏa thuận, công ty sẽ đổi, trả hoặc giảm giá hàng cho quý khách.
  • Vận chuyển miễn phí trong nội thành TP. HCM *
  • Hỗ trợ vận chuyển đi tỉnh
  • Đặc biệt, luôn có chính sách ưu đãi cho quý khách hàng thân thiết.

.

.

===//===

CTY TNHH VLXD THỊNH VƯỢNG

MST0315515179

Ms. Tiên – 0937077768 (Zalo/Call)

Email : satthepthinhvuong@gmail.com

Website: chothepmiennam.vn – giasat.net – giathephop.net

 .

KÍNH CHÚC QUÝ KHÁCH SỨC KHỎE VÀ THÀNH ĐẠT !

Danh mục sản phẩm

MẠ KẼM – NHÚNG NÓNG KẼM

Giá bán : Liên hệ

Zalo