
Thép la 40x6ly nghĩa là gì?
Trong cách gọi vật liệu xây dựng, “ly” thường được dùng để chỉ độ dày. Vì vậy, 6ly tương đương khoảng 6mm.
Khi gọi thép la 40x6ly, thông số này có thể hiểu đơn giản là:
-
Rộng: 40mm.
-
Dày: 6mm.
-
Hình dạng: thanh bản phẳng.
-
Chiều dài: tùy theo quy cách cung cấp.
-
Có thể lựa chọn bề mặt đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
Cách ghi kích thước này giúp người mua và đơn vị gia công dễ xác định loại vật liệu cần sử dụng theo bản vẽ.
Đặc điểm của thanh thép bản phẳng
- Không giống thép hộp hoặc thép ống có tiết diện rỗng, sản phẩm dạng la có tiết diện đặc và tương đối đơn giản. Chính cấu tạo này tạo thuận lợi cho quá trình gia công.
- Thanh có thể được cắt thành nhiều đoạn, khoan lỗ, hàn nối hoặc gia công theo hình dạng mong muốn. Khi cần tạo các chi tiết có chiều rộng cố định, vật liệu dạng bản phẳng thường giúp giảm thời gian gia công so với việc cắt một tấm thép lớn thành từng dải.
- Với độ dày 6mm, sản phẩm cũng có độ cứng phù hợp cho nhiều hạng mục dân dụng và cơ khí không yêu cầu kết cấu quá lớn.
Bảng giá lập là 6mm tham khảo
Giá sản phẩm phụ thuộc vào loại bề mặt và quy cách. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo:
| Độ dày | Quy cách | Khối lượng | Giá lập là đen | Giá lập là mạ kẽm | Giá lập là nhúng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 li | 30 x 3 mét | 4,24 | 67.300 | 78.900 | 112.000 |
| 6 li | 35 x 3 mét | 4,95 | 81.500 | 97.500 | 125.500 |
| 6 li | 40 x 3 mét | 5,65 | 89.400 | 113.500 | 139.800 |
| 6 li | 50 x 3 mét | 7,07 | 113.800 | 135.000 | 176.700 |
Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn, yêu cầu gia công hoặc vận chuyển đến từng khu vực có thể có mức giá khác nhau. Hotline 0909 738 227 Mr Hải
Có những loại bề mặt nào?
Một trong những yếu tố cần cân nhắc khi mua vật liệu là điều kiện làm việc của công trình. Ba lựa chọn phổ biến gồm thép đen, mạ kẽm và nhúng kẽm.
Thép đen
- Đây là loại chưa có lớp phủ kẽm bên ngoài. Sản phẩm thường được sử dụng trong những hạng mục mà bề mặt có thể được sơn bảo vệ sau khi gia công.
- Ưu điểm nổi bật là dễ gia công và có mức chi phí phù hợp với nhiều công trình.
Mạ kẽm
- Bề mặt được phủ kẽm giúp tăng khả năng chống oxy hóa so với thép chưa xử lý. Ngoài chức năng bảo vệ, lớp mạ còn tạo vẻ ngoài sáng và sạch hơn.
- Dòng này phù hợp với các chi tiết cần hạn chế tình trạng rỉ sét trong quá trình sử dụng.
Nhúng kẽm
- Đây là phương pháp tạo lớp phủ kẽm trên bề mặt bằng quá trình nhúng vào kẽm nóng chảy. Sản phẩm thường được lựa chọn cho các hạng mục cần tăng khả năng bảo vệ khi làm việc trong điều kiện ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm.
- Chi phí ban đầu có thể cao hơn nhưng đổi lại sản phẩm có thêm lớp bảo vệ bề mặt.
Những ứng dụng thường gặp
Không có một ứng dụng duy nhất cho thép la. Tùy thiết kế, thanh thép có thể được dùng cho nhiều vị trí khác nhau.
Trong gia công cơ khí
- Xưởng cơ khí có thể sử dụng vật liệu để chế tạo bản mã, thanh liên kết, giá đỡ hoặc các chi tiết phụ. Việc cắt và hàn tương đối thuận tiện giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình chế tạo.
Trong làm cửa và cổng
- Thanh bản phẳng có thể được kết hợp với thép hộp, thép góc hoặc các loại thép khác để tạo khung cửa, cổng và hàng rào.
Làm lan can và khung bảo vệ
- Tùy thiết kế, sản phẩm có thể được sử dụng làm thanh ngang, chi tiết liên kết hoặc bộ phận gia cố trong lan can và khung bảo vệ.
Làm giá đỡ
- Một số loại kệ, giá đỡ và khung phụ trợ có thể sử dụng thanh dẹt làm bộ phận liên kết hoặc gia cường.
Chế tạo chi tiết theo bản vẽ
- Đối với những công trình có bản vẽ riêng, thanh thép có thể được cắt theo kích thước rồi tiếp tục khoan, hàn hoặc gia công để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh.
Nên chọn loại nào cho công trình?
- Việc lựa chọn không chỉ dựa vào giá bán mà còn cần xem xét môi trường sử dụng.
- Nếu vật liệu được sử dụng trong nhà, ít tiếp xúc với nước và có thể sơn bảo vệ, loại đen thường là lựa chọn đơn giản.
- Nếu yêu cầu bề mặt sáng, sạch và khả năng chống oxy hóa tốt hơn, có thể cân nhắc sản phẩm mạ kẽm.
- Với các vị trí thường xuyên chịu tác động của thời tiết, hơi ẩm hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn, loại nhúng kẽm có thể phù hợp hơn.
- Ngoài ra, cần xác định chính xác kích thước trước khi đặt mua. Trường hợp bản vẽ yêu cầu rộng 40mm và dày 6mm thì nên kiểm tra lại thông số khi nhận hàng để tránh sai lệch vật tư.
Những điều cần kiểm tra khi nhận hàng
Để hạn chế phát sinh trong quá trình thi công, người mua nên kiểm tra một số thông tin ngay khi nhận vật liệu:
-
Chiều rộng và độ dày thực tế.
-
Chiều dài thanh.
-
Số lượng.
-
Tình trạng bề mặt.
-
Mức độ đồng đều của lớp mạ nếu là sản phẩm mạ kẽm.
-
Khối lượng hoặc đơn vị tính trên báo giá.
-
Chủng loại đã đặt hàng.
Nếu mua số lượng lớn cho công trình, nên thống nhất trước với nhà cung cấp về quy cách đóng bó, phương thức giao nhận và điều kiện thanh toán.
Vì sao nên báo đúng quy cách khi hỏi giá?
- Cùng là thép dạng thanh phẳng nhưng chỉ cần thay đổi chiều rộng hoặc độ dày thì khối lượng và giá thành đã khác nhau.
- Ví dụ, trong bảng giá trên, các quy cách rộng 30mm, 35mm, 40mm và 50mm đều có độ dày 6mm nhưng khối lượng không giống nhau. Vì vậy, khi liên hệ báo giá, khách hàng nên gửi chính xác kích thước cần mua thay vì chỉ yêu cầu chung là “thép la”.
- Nếu có bản vẽ, có thể cung cấp thông tin kích thước và số lượng để việc tư vấn nhanh chóng, hạn chế báo nhầm chủng loại.
Đặt mua thép la 40x6ly
- Với nhu cầu sử dụng trong cơ khí, xây dựng, cửa cổng hoặc các hạng mục phụ trợ, thép la 40x6ly là một lựa chọn có tính ứng dụng cao. Sản phẩm dễ kết hợp với nhiều loại thép khác và có thể gia công theo từng thiết kế.
- Ngoài kích thước 40x6mm, khách hàng cũng có thể tham khảo các bản rộng khác như 30x6mm, 35x6mm và 50x6mm tùy yêu cầu của công trình.
- Để được tư vấn đúng sản phẩm, nên cung cấp trước ba thông tin: kích thước – số lượng – loại bề mặt. Đây là cơ sở để xác định chủng loại và báo giá phù hợp.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Thép Dẹt 40x6ly – Thép La 40x6mm, Thép Thanh La
- Thép La 40×6 | Thép Lập Là 40x6mm – Báo Giá & Quy Cách
- Thép Thanh La 40x6mm (40x6ly) – Quy Cách & Giá Thép La
- Thép La 40×6 – Thép Thanh La 40x6mm | Thép Dẹt 40x6ly
- Thép La 40x5ly Là Gì? Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá
- Thép Dẹt 40x5mm Giá Bao Nhiêu? Thép La 40x5ly
- Báo Giá Thép La 40x5ly – Thép Dẹt 40x5mm Mới Nhất
- Thép La 40x5mm Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Thép Thanh Dẹt
- Thép La 40x5ly – Thép Thanh Dẹt 40x5mm | Quy Cách & Giá Hôm Nay
- Thép La 40x4mm (40x4ly) Nhúng Kẽm – Nhận Gia Công Theo Yêu Cầu
