Bản Mã 200×200 Là Gì? Quy Cách, Báo Giá Mới Nhất
Đăng lúc 11:27 - 26/10/2026
1. Bản mã 200x200 được sử dụng như thế nào? Bản mã 200x200 là tấm thép hình vuông có chiều dài 200 mm và chiều rộng 200 mm. Sản phẩm thường được cắt từ thép tấm, sau đó gia công theo yêu cầu của bản […]

1. Bản mã 200×200 được sử dụng như thế nào?

  • Bản mã 200×200 là tấm thép hình vuông có chiều dài 200 mm và chiều rộng 200 mm. Sản phẩm thường được cắt từ thép tấm, sau đó gia công theo yêu cầu của bản vẽ hoặc mục đích sử dụng.
  • Trong xây dựng, bản mã có thể được sử dụng làm tấm đế chân cột, chi tiết kết nối cấu kiện hoặc bộ phận hỗ trợ liên kết trong hệ thống khung thép. Trong ngành cơ khí, sản phẩm có thể được ứng dụng làm tấm đỡ, bệ lắp thiết bị và chi tiết kết nối các bộ phận máy móc.
  • Tùy vào yêu cầu thực tế, bản mã có thể được giữ nguyên dạng phẳng hoặc gia công thêm lỗ bu lông, vát cạnh và các chi tiết khác. Do đó, ngoài kích thước 200×200 mm, khách hàng cần xác định rõ độ dày, loại thép và yêu cầu hoàn thiện trước khi đặt hàng.

2. Các quy cách bản mã 200×200 phổ biến

Quy cách bản mã được xác định dựa trên thiết kế công trình, điều kiện làm việc và phương án lắp đặt. Một số thông số tham khảo thường gặp gồm:

Hạng mục Quy cách tham khảo
Kích thước 200 x 200 mm
Độ dày 3 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm hoặc theo yêu cầu
Vật liệu Thép carbon hoặc vật liệu được chỉ định
Hình dạng Vuông, có lỗ hoặc gia công theo bản vẽ
Phương pháp gia công Cắt thép, khoan lỗ, đục lỗ, mài cạnh
Xử lý bề mặt Thép đen, sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm
Mục đích sử dụng Xây dựng, cơ khí, kết cấu thép

Đây là các thông số tham khảo, không phải danh mục hàng tồn kho được xác nhận. Độ dày và vật liệu cần được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

3. Quy trình sản xuất bản mã thép 200×200

Để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu về kích thước và khả năng lắp đặt, quá trình gia công bản mã thường bao gồm các công đoạn sau.

Tiếp nhận thông tin và bản vẽ

  • Đơn vị gia công xác định kích thước, độ dày, vật liệu, số lượng và các yêu cầu đặc biệt. Nếu bản mã có lỗ bu lông hoặc hình dạng riêng, bản vẽ cần thể hiện rõ vị trí và kích thước của từng chi tiết.

Chuẩn bị thép tấm

  • Thép tấm được lựa chọn theo vật liệu và độ dày yêu cầu. Đối với đơn hàng cần đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể, cần kiểm tra thông tin vật liệu và hồ sơ liên quan trước khi đưa vào sản xuất.

Cắt bản mã theo kích thước

  • Thép được cắt thành các tấm có kích thước 200 x 200 mm bằng phương pháp phù hợp với chiều dày và độ chính xác cần đạt. Việc lựa chọn phương pháp cắt phụ thuộc vào thiết bị, số lượng và yêu cầu thành phẩm.

Gia công lỗ và hoàn thiện cạnh

  • Nếu bản mã cần liên kết bằng bu lông, các lỗ được gia công theo bản vẽ. Sau khi cắt và khoan, sản phẩm có thể được làm sạch ba via, mài cạnh hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.

Kiểm tra trước khi giao hàng

  • Thành phẩm được kiểm tra về kích thước, độ dày, vị trí lỗ và tình trạng bề mặt. Với các sản phẩm phục vụ kết cấu chịu lực, việc kiểm tra cần tuân theo yêu cầu kỹ thuật và quy trình nghiệm thu của công trình.

4. Khối lượng bản mã 200×200 là bao nhiêu?

Khối lượng bản mã phụ thuộc vào kích thước, độ dày và loại vật liệu. Đối với thép carbon, có thể sử dụng khối lượng riêng quy ước khoảng 7.850 kg/m³ để tính khối lượng lý thuyết.

Công thức tính:

Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × 7.850

Với bản mã có chiều dài và chiều rộng đều bằng 200 mm, khối lượng tham khảo theo độ dày như sau:

Độ dày Khối lượng lý thuyết/tấm
3 mm Khoảng 0,94 kg
5 mm Khoảng 1,57 kg
6 mm Khoảng 1,88 kg
8 mm Khoảng 2,51 kg
10 mm Khoảng 3,14 kg
12 mm Khoảng 3,77 kg

Các số liệu trên áp dụng cho tấm thép đặc, chưa trừ phần vật liệu bị loại bỏ khi khoan lỗ hoặc cắt tạo hình. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai kích thước và đặc tính vật liệu.

5. Những yếu tố quyết định giá bản mã 200×200

Giá bản mã 200×200 được xác định dựa trên quy cách sản phẩm và yêu cầu của từng đơn hàng. Vì vậy, hai sản phẩm có cùng kích thước bề mặt nhưng khác độ dày hoặc vật liệu có thể có mức giá khác nhau.

  • Độ dày và khối lượng thép: Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu cần sử dụng. Bản mã dày hơn thường có khối lượng lớn hơn và chi phí vật liệu cao hơn.
  • Chủng loại vật liệu: Giá thành có thể khác nhau tùy mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn cung.
  • Mức độ gia công: Bản mã cắt phẳng thường có yêu cầu gia công khác với sản phẩm cần khoan nhiều lỗ, cắt CNC hoặc xử lý cạnh.
  • Xử lý bề mặt: Sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm có thể làm thay đổi tổng chi phí đơn hàng.
  • Số lượng và vận chuyển: Số lượng đặt hàng, phương án sản xuất và địa điểm giao hàng cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên cung cấp độ dày, vật liệu, số lượng, yêu cầu gia công và bản vẽ nếu có. Liên hệ Hotline 0909 738 227 để trao đổi quy cách và yêu cầu báo giá bản mã 200×200.

6. Kinh nghiệm lựa chọn bản mã 200×200 phù hợp

  • Trước tiên, cần xác định rõ mục đích sử dụng. Bản mã dùng làm tấm đế chân cột sẽ có yêu cầu kỹ thuật khác với bản mã làm giá đỡ hoặc chi tiết cơ khí thông thường.
  • Tiếp theo, nên thống nhất vật liệu và độ dày theo bản vẽ. Không nên lựa chọn độ dày chỉ dựa trên giá thành, đặc biệt đối với các vị trí chịu lực hoặc liên kết quan trọng.
  • Nếu sản phẩm có lỗ bu lông, cần cung cấp đầy đủ đường kính, số lượng và khoảng cách giữa các lỗ. Những thông tin này giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và tránh phải gia công lại.
  • Ngoài ra, cần xem xét điều kiện môi trường để lựa chọn phương án bảo vệ bề mặt phù hợp. Với môi trường có độ ẩm cao hoặc nguy cơ ăn mòn, nên cân nhắc giải pháp chống ăn mòn theo yêu cầu sử dụng.
  • Cuối cùng, khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy đối chiếu cùng quy cách, vật liệu, phạm vi gia công và điều kiện giao hàng để đánh giá chính xác tổng chi phí.

7. Câu hỏi thường gặp về bản mã 200×200

Bản mã 200×200 có kích thước thực tế bao nhiêu?

  • Kích thước danh nghĩa là 200 mm x 200 mm, tương đương 20 cm x 20 cm. Dung sai kích thước cần được xác định theo yêu cầu đặt hàng hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Bản mã 200×200 có những độ dày nào?

  • Sản phẩm có thể được gia công với nhiều độ dày, chẳng hạn 3 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm và 12 mm. Độ dày thực tế cần phù hợp với thiết kế và khả năng cung cấp của đơn vị gia công.

Có thể đặt bản mã 200×200 khoan lỗ theo yêu cầu không?

  • Có thể yêu cầu khoan hoặc đục lỗ theo bản vẽ. Khi đặt hàng, cần cung cấp vị trí, đường kính và số lượng lỗ để bảo đảm sản phẩm phù hợp với chi tiết liên kết.

Làm thế nào để tính giá bản mã 200×200?

  • Giá thường phụ thuộc vào khối lượng thép, chủng loại vật liệu, số lượng, công đoạn gia công và phương án xử lý bề mặt. Cần xác định đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Bản mã 200×200 có phù hợp với mọi công trình không?

  • Không phải mọi công trình đều sử dụng cùng một quy cách bản mã. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tải trọng, điều kiện làm việc và phương án liên kết. Đối với vị trí chịu lực, cần tuân theo thiết kế của kỹ sư có chuyên môn.

Cần cung cấp thông tin gì khi đặt mua bản mã 200×200?

  • Khách hàng nên cung cấp kích thước, độ dày, vật liệu, số lượng, yêu cầu gia công, xử lý bề mặt và bản vẽ kỹ thuật nếu có. Thông tin càng đầy đủ thì việc xác nhận quy cách và báo giá càng thuận lợi.

    LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY

    CÔNG TY TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG

    Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

    Mã số thuế: 0317947181

    Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

    Email: thepremiennam@gmail.com

THÉP HÌNH V30

Giá bán : Liên hệ

☎
Zalo