Giá Thép V50x50x6m Hôm Nay | Báo Giá Thép Góc
Đăng lúc 10:13 - 08/10/2026
Thép V50 là một trong những loại thép góc được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và gia công kết cấu. Với kích thước hai cạnh 50mm, chiều dài cây 6m và nhiều lựa chọn độ dày, thép góc V50 có thể […]

Thép V50 là một trong những loại thép góc được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và gia công kết cấu. Với kích thước hai cạnh 50mm, chiều dài cây 6m và nhiều lựa chọn độ dày, thép góc V50 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu từ gia công dân dụng đến các hạng mục kết cấu.

Nếu bạn đang tìm giá thép V50x50x6m, cần biết V50 bao nhiêu kg/cây, nên chọn V50 đen, V50 mạ kẽm hay V50 nhúng kẽm, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có thông tin cần thiết trước khi đặt hàng.

thép v50x50x4mm

Thép V50 là gì?

Thép V50 còn được gọi là thép góc V50 hoặc thép hình V50. Đây là loại thép hình có tiết diện dạng chữ V, hai cạnh có kích thước danh nghĩa 50mm.

Quy cách thường được gọi là V50x50x6m, trong đó:

  • V50x50: hai cạnh thép có kích thước 50mm.
  • 6m: chiều dài một cây thép.
  • Độ dày: thay đổi tùy từng quy cách sản phẩm.

Độ dày càng lớn thì trọng lượng cây thép càng cao. Vì vậy, khi hỏi giá thép V50, khách hàng nên cung cấp đầy đủ độ dày để nhận được báo giá chính xác.

Bảng báo giá thép V50x50x6m

Dưới đây là bảng giá thép V50x50x6m theo từng độ dày, trọng lượng và loại bề mặt.

QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ V50 ĐEN GIÁ V50 MẠ KẼM GIÁ V50 NHÚNG KẼM
V50x50x6m 2.00mm 10,5 164.800 200.500 220.500
V50x50x6m 2.50mm 12 188.400 229.200 252.000
V50x50x6m 2.80mm 13 204.100 248.300 273.000
V50x50x6m 3.00mm 13,5 211.900 257.800 283.500
V50x50x6m 3.30mm 14 219.800 267.400 294.000
V50x50x6m 3.50mm 15,5 243.300 296.000 325.500
V50x50x6m 3.80mm 16,5 259.000 315.100 346.500
V50x50x6m 4.00mm 17,5 274.700 334.200 367.500
V50x50x6m 4.30mm 18 282.600 343.800 378.000
V50x50x6m 4.50mm 19,5 306.100 372.400 409.500
V50x50x6m 4.80mm 20 314.000 382.000 420.000
V50x50x6m 5.00mm 22 345.400 420.200 462.000

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo theo bảng cung cấp và có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, địa điểm giao hàng và tình hình thị trường. Liên hệ 0909 738 227 – Mr Hải để nhận giá chính xác.

Thép V50x50x6m có những độ dày nào?

Không phải tất cả thép V50 đều có cùng độ dày. Tùy nhà cung cấp và nguồn hàng, sản phẩm có thể được sản xuất hoặc cung cấp với nhiều độ dày.

Theo bảng giá trên, các quy cách gồm:

  • V50x50x2.00mm.
  • V50x50x2.50mm.
  • V50x50x2.80mm.
  • V50x50x3.00mm.
  • V50x50x3.30mm.
  • V50x50x3.50mm.
  • V50x50x3.80mm.
  • V50x50x4.00mm.
  • V50x50x4.30mm.
  • V50x50x4.50mm.
  • V50x50x4.80mm.
  • V50x50x5.00mm.

Sự đa dạng về độ dày giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu về tải trọng, độ cứng và ngân sách.

Thép V50x50x6m bao nhiêu kg?

Trọng lượng là một trong những thông tin được quan tâm nhiều khi mua thép V50.

Theo bảng giá trên, trọng lượng V50x50x6m thay đổi từ 10,5kg/cây đến 22kg/cây.

Một số quy cách phổ biến:

Độ dày Trọng lượng
2.00mm 10,5kg/cây
2.50mm 12kg/cây
3.00mm 13,5kg/cây
3.50mm 15,5kg/cây
4.00mm 17,5kg/cây
4.50mm 19,5kg/cây
5.00mm 22kg/cây

Trọng lượng thực tế là thông tin quan trọng để tính khối lượng vật tư và chi phí vận chuyển, đặc biệt đối với những đơn hàng lớn.

Giá thép V50 đen

  • V50 đen là dòng thép có bề mặt nguyên bản, chưa được phủ lớp kẽm bảo vệ.
  • Theo bảng giá tham khảo, V50 đen có giá từ 164.800 đồng/cây đối với V50 dày 2.00mm đến 345.400 đồng/cây đối với V50 dày 5.00mm.
  • Ưu điểm của V50 đen là giá thành cạnh tranh, dễ cắt, khoan và hàn. Sản phẩm thường được lựa chọn cho các hạng mục có thể sơn hoặc xử lý chống gỉ sau khi gia công.

Giá thép V50 mạ kẽm

Thép V50 mạ kẽm được phủ lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng bảo vệ thép.

Giá tham khảo:

  • V50 mạ kẽm 2.00mm: 200.500 đồng/cây.
  • V50 mạ kẽm 3.00mm: 257.800 đồng/cây.
  • V50 mạ kẽm 4.00mm: 334.200 đồng/cây.
  • V50 mạ kẽm 5.00mm: 420.200 đồng/cây.

V50 mạ kẽm phù hợp với những hạng mục cần bề mặt có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép đen.

Giá thép V50 nhúng kẽm

V50 nhúng kẽm là dòng thép được xử lý bằng phương pháp nhúng kẽm để tạo lớp bảo vệ trên bề mặt.

Một số mức giá trong bảng:

  • V50 nhúng kẽm 2.00mm: 220.500 đồng/cây.
  • V50 nhúng kẽm 3.00mm: 283.500 đồng/cây.
  • V50 nhúng kẽm 4.00mm: 367.500 đồng/cây.
  • V50 nhúng kẽm 5.00mm: 462.000 đồng/cây.

Với những công trình thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài, việc lựa chọn sản phẩm có lớp bảo vệ phù hợp có thể giúp hạn chế tác động của môi trường lên bề mặt thép.

So sánh 3 loại thép V50

Loại thép Đặc điểm Phù hợp
V50 đen Bề mặt thép nguyên bản, giá cạnh tranh Công trình thông thường, có sơn bảo vệ
V50 mạ kẽm Có lớp kẽm bảo vệ bề mặt Công trình cần tăng khả năng chống gỉ
V50 nhúng kẽm Xử lý nhúng kẽm, khả năng bảo vệ bề mặt cao Môi trường ẩm, ngoài trời và yêu cầu bảo vệ cao

Việc chọn loại nào nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của công trình.

Thép góc V50 được dùng ở đâu?

Nhờ thiết kế hai cạnh vuông góc, thép V50 có thể liên kết với nhiều vật liệu và dễ gia công.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Làm khung sắt, khung thép.
  • Gia công kệ và giá đỡ.
  • Làm khung máy.
  • Làm chân đế thiết bị.
  • Gia công bảng hiệu.
  • Làm lan can và hàng rào.
  • Gia cố kết cấu.
  • Làm khung mái và kết cấu phụ.
  • Sử dụng trong nhà xưởng.
  • Gia công cơ khí dân dụng.

Đối với các vị trí chịu tải, cần lựa chọn độ dày dựa trên tính toán kỹ thuật hoặc bản vẽ thiết kế.

Nên chọn thép V50 độ dày bao nhiêu?

  • Đây là câu hỏi thường gặp khi mua thép góc V50.
  • Nếu sử dụng cho khung nhẹ, kệ, giá đỡ hoặc gia công dân dụng, có thể cân nhắc các loại độ dày nhỏ tùy tải trọng.
  • Nếu sử dụng cho kết cấu cần độ cứng cao hơn, nên lựa chọn độ dày lớn hơn theo yêu cầu thiết kế.
  • Không nên chọn thép chỉ dựa vào giá. Một cây thép rẻ hơn nhưng không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật có thể làm tăng chi phí gia cố hoặc sửa chữa về sau.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép V50

Giá thép V50 có thể thay đổi theo nhiều yếu tố:

Độ dày

  • Độ dày càng lớn thì trọng lượng và lượng vật liệu sử dụng càng cao, do đó giá thành thường tăng.

Loại bề mặt

  • V50 đen, mạ kẽm và nhúng kẽm có mức giá khác nhau do quy trình xử lý khác nhau.

Số lượng

  • Đơn hàng số lượng lớn thường cần được báo giá riêng theo khối lượng và phương án giao hàng.

Vận chuyển

  • Khoảng cách và phương tiện giao hàng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí đơn hàng.
  • Vì vậy, bảng giá trên nên được dùng để tham khảo. Để có giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp và cung cấp thông tin đơn hàng.

Kinh nghiệm mua thép V50

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra các thông tin sau:

  • Đúng quy cách V50x50.
  • Đúng chiều dài 6m.
  • Đúng độ dày yêu cầu.
  • Đúng loại V50 đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
  • Kiểm tra số lượng cây.
  • Kiểm tra trọng lượng.
  • Thỏa thuận chi phí vận chuyển.
  • Xác nhận giá trước khi đặt hàng.

Nếu mua số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá theo tổng số cây và địa điểm giao hàng để dễ kiểm soát chi phí.

Liên hệ mua thép V50x50x6m

  • Nếu bạn đang cần thép V50x50x6m, hãy cung cấp độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn loại phù hợp.
  • Có sẵn các lựa chọn V50 đen, V50 mạ kẽm và V50 nhúng kẽm theo nhiều độ dày khác nhau.

LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY

CÔNG TY TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG

Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: thepremiennam@gmail.com

THÉP HÌNH V30

Giá bán : Liên hệ

Zalo