Khi tìm vật liệu cho các hạng mục cơ khí, xây dựng hoặc gia công dân dụng, thép la 30x6mm là một trong những quy cách được nhiều khách hàng quan tâm. Sản phẩm có dạng thanh dẹt, kích thước tương đối gọn, thuận tiện cho việc cắt, khoan, hàn và lắp ráp.
Trong cách gọi của thị trường, thép la 30x6mm còn được gọi là thép la dẹt 30x6ly hoặc thép la 6 ly rộng 30mm. Ngoài kích thước 30x6mm, dòng thép la 6 ly còn có các khổ rộng 35mm, 40mm và 50mm.
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về quy cách, bảng giá tham khảo, khối lượng, các loại bề mặt và ứng dụng của thép la dẹt để khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp

Thép la 30x6mm có cấu tạo như thế nào?
Thép la là loại thép thanh có tiết diện dạng bản dẹt, thường có chiều rộng lớn hơn nhiều so với chiều dày. Với sản phẩm 30x6mm, kích thước được hiểu như sau:
-
Chiều rộng: 30mm.
-
Độ dày: 6mm.
-
Cách gọi thông dụng: 30×6 ly hoặc thép la 6 ly.
-
Chiều dài: tùy từng quy cách sản xuất và nhu cầu sử dụng.
Dạng thanh phẳng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình gia công. Người sử dụng có thể cắt, khoan, hàn hoặc kết hợp với các loại thép khác để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Thép la không chỉ được dùng trong công trình xây dựng mà còn xuất hiện nhiều trong các xưởng cơ khí, cơ sở sản xuất cửa cổng, lan can và các sản phẩm kim loại.
Bảng giá thép la dẹt 6 ly
Giá thép la phụ thuộc vào kích thước, loại bề mặt, số lượng và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo các quy cách thép la dẹt 6 ly:
| Độ dày | Quy cách | Khối lượng | Giá la đen | Giá la mạ kẽm | Giá la nhúng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 li | 30 x 3 mét | 4,24 | 68.200 | 80.900 | 106.000 |
| 6 li | 35 x 3 mét | 4,95 | 79.600 | 94.500 | 123.700 |
| 6 li | 40 x 3 mét | 5,65 | 90.900 | 107.900 | 141.200 |
| 6 li | 50 x 3 mét | 7,07 | 113.800 | 135.000 | 176.700 |
Lưu ý: Giá trong bảng là giá tham khảo theo thông tin cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, loại bề mặt, yêu cầu gia công và vị trí giao hàng.
Liên hệ báo giá: 0909 738 227 – Mr. Hải
Những quy cách thép la 6 ly phổ biến
Không phải công trình nào cũng sử dụng thép la có cùng chiều rộng. Vì vậy, thép la dẹt 6 ly được sản xuất với nhiều kích thước để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
Thép la 30x6mm
- Đây là quy cách có chiều rộng 30mm và độ dày 6mm. Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí, thanh liên kết, giá đỡ và sản phẩm dân dụng.
Thép la 35x6mm
- So với loại 30x6mm, thép la 35x6mm có bản rộng hơn. Sản phẩm có thể được sử dụng khi hạng mục yêu cầu diện tích tiếp xúc lớn hơn.
Thép la 40x6mm
- Quy cách 40x6mm thường được lựa chọn cho các chi tiết cần bản thép rộng hơn nhưng vẫn giữ độ dày 6mm.
Thép la 50x6mm
- Thép la 50x6mm có chiều rộng 50mm. Đây là quy cách có khối lượng cao hơn các loại bản rộng nhỏ hơn và phù hợp với những hạng mục cần bản thép lớn.
Phân biệt thép la đen, mạ kẽm và nhúng kẽm
Một trong những yếu tố quan trọng khi mua thép la là lựa chọn phương án xử lý bề mặt.
Thép la đen
- Thép la đen là sản phẩm chưa được phủ kẽm. Bề mặt giữ trạng thái nguyên bản của thép sau quá trình sản xuất.
- Đây là lựa chọn phổ biến trong các công việc gia công cơ khí, chế tạo hoặc những vị trí có thể sơn phủ bảo vệ sau khi hoàn thiện.
- Một ưu điểm của thép la đen là dễ gia công và có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều công việc.
Thép la mạ kẽm
- Thép la mạ kẽm có lớp kẽm phủ trên bề mặt. Lớp phủ giúp bảo vệ thép trước các tác động của môi trường.
- Sản phẩm phù hợp với các hạng mục yêu cầu bề mặt có khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với thép la đen.
Thép la nhúng kẽm
- Với thép la nhúng kẽm, thanh thép được xử lý bằng phương pháp nhúng vào kẽm nóng chảy để hình thành lớp phủ bảo vệ.
- Loại thép này thường được cân nhắc cho những hạng mục có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và cần sử dụng trong điều kiện môi trường phù hợp.
Thép la 30x6ly được ứng dụng như thế nào?
Với ưu điểm dễ gia công và có nhiều kích thước, thép la dẹt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Làm bản mã và chi tiết liên kết
- Thép la có thể được cắt thành các đoạn hoặc kích thước khác nhau để tạo thành chi tiết liên kết, bản mã và bộ phận phụ trợ trong kết cấu.
Gia công khung và giá đỡ
- Trong cơ khí, thép la 30x6mm có thể kết hợp với thép hộp, thép góc hoặc thép ống để tạo thành khung và giá đỡ.
Làm cửa, cổng và hàng rào
- Thép la dẹt được sử dụng trong các sản phẩm cửa sắt, cổng, lan can, hàng rào và nhiều sản phẩm gia công dân dụng.
- Tùy thiết kế, thép có thể được cắt và hàn thành nhiều kiểu dáng khác nhau.
Sử dụng trong xưởng cơ khí
- Các xưởng gia công thường nhập thép la theo thanh rồi cắt thành kích thước nhỏ hơn để phục vụ từng đơn hàng.
- Đặc tính dễ cắt, khoan và hàn giúp thép la phù hợp với nhiều quy trình sản xuất.
Cách tính số lượng thép la cần mua
- Trước khi đặt hàng, bạn nên xác định tổng chiều dài cần sử dụng. Sau đó chia cho chiều dài mỗi thanh để ước tính số lượng thép cần mua.
- Ví dụ, nếu sản phẩm có chiều dài 3 mét/thanh thì tổng số thanh phụ thuộc vào tổng chiều dài thực tế của hạng mục và phần hao hụt khi cắt.
- Đối với đơn hàng có nhiều kích thước khác nhau, nên lập bảng riêng cho từng quy cách để tránh nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng.
- Ngoài số lượng, cần tính thêm tổng khối lượng để chủ động phương án vận chuyển.
Những điều cần kiểm tra khi nhận thép la
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra quy cách thực tế so với đơn đặt hàng.
Một số thông tin cần đối chiếu gồm:
-
Chiều rộng thanh thép.
-
Độ dày.
-
Chiều dài.
-
Số lượng thanh.
-
Tình trạng bề mặt.
-
Loại thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
-
Khối lượng hàng nếu mua theo trọng lượng.
Đối với thép la dùng trong các hạng mục yêu cầu kỹ thuật, cần đối chiếu thêm các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu vật liệu được quy định trong hồ sơ thiết kế.
Vì sao cần chọn đúng kích thước thép la?
- Chọn đúng quy cách giúp hạn chế tình trạng thiếu vật liệu hoặc phải gia công lại trong quá trình thi công.
- Nếu bản vẽ yêu cầu thép la rộng 30mm và dày 6mm thì nên đặt đúng thép la 30x6mm thay vì tự ý thay đổi kích thước.
- Trường hợp muốn thay đổi quy cách để tối ưu chi phí, nên kiểm tra lại yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng.
- Ngoài kích thước, loại bề mặt cũng cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện sử dụng. Thép dùng trong nhà và thép thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài có thể có yêu cầu bảo vệ bề mặt khác nhau.
Mua thép la dẹt 30x6ly cần cung cấp thông tin gì?
Để việc báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách: Ví dụ 30x6mm.
- Chiều dài: Ví dụ 3 mét/thanh hoặc kích thước theo yêu cầu.
- Số lượng: Số thanh hoặc tổng khối lượng cần mua.
- Bề mặt: Thép la đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
- Địa điểm giao hàng: Giúp xác định phương án vận chuyển và chi phí liên quan.
Nếu có bản vẽ hoặc yêu cầu gia công riêng, khách hàng nên gửi thông tin để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Báo giá thép la 30x6mm
Thép la dẹt 30x6ly là quy cách có tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều công việc từ gia công cơ khí đến xây dựng và sản xuất dân dụng.
Ngoài thép la 30x6mm, khách hàng có thể lựa chọn các quy cách 35x6mm, 40x6mm và 50x6mm tùy nhu cầu.
Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm và điều kiện đơn hàng. Vì vậy, nếu cần số lượng cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để xác nhận giá trước khi đặt mua.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Giá Thép La Hôm Nay | Báo Giá Thép Thanh La, Thép Dẹt 50x5mm
- Bảng Giá Thép La, Thép Thanh La, Thép Dẹt 50x5ly Mới Nhất
- Báo Giá Thép La | Giá Thép Thanh La, Thép Dẹt 50x5mm
- Bảng Giá Thép La 5 Ly | Giá Thép Dẹt 50x5mm, Thép Thanh La
- Giá Thép La, Thép Thanh La Hôm Nay | Thép Dẹt 50x5ly
- Giá Thép La 50x4mm – Báo Giá Thép Dẹt 50x4ly Mới Nhất
- Thép La 50x4mm Là Gì? Thép Dẹt 50x4ly, Báo Giá
- Thép La 50×4 – Thép Thanh La, Thép Dẹt 50x4mm
- Thép La 50x4mm (50x4ly) – Quy Cách, Báo Giá Thép Dẹt
- Thép La 50x4mm, Thép Dẹt 50x4ly – Báo Giá Mới Nhất
