Thép V40 Giá Tốt – Báo Giá Thép V40 Mới Nhất | Thép Góc V40x40x6m
Đăng lúc 14:32 - 06/10/2026
Thép V40 là loại thép góc có tiết diện chữ V, hai cạnh bằng nhau 40mm, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí. Nhờ kích thước vừa phải, khả năng gia công thuận tiện và có nhiều lựa chọn độ dày, […]

thép v40x40x6m

Thép V40 là loại thép góc có tiết diện chữ V, hai cạnh bằng nhau 40mm, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí. Nhờ kích thước vừa phải, khả năng gia công thuận tiện và có nhiều lựa chọn độ dày, thép V40 phù hợp với nhiều công trình từ dân dụng đến sản xuất.

Quy cách được khách hàng tìm mua phổ biến là thép V40x40x6m. Tùy mục đích sử dụng, có thể lựa chọn V40 đen, V40 mạ kẽm hoặc V40 nhúng kẽm nóng.

Nếu bạn đang cần báo giá thép V40, dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết theo từng độ dày.

Bảng giá thép V40x40x6m

Quy cách Độ dày (mm) Kg/cây Giá V40 đen (VNĐ) Giá V40 mạ kẽm (VNĐ) Giá V40 nhúng kẽm (VNĐ)
V40 x 40 x 6m 1.80 7.5 117.000 138.000 157.500
V40 x 40 x 6m 2.00 8.0 124.800 147.200 168.000
V40 x 40 x 6m 2.30 8.5 132.600 156.400 178.500
V40 x 40 x 6m 2.50 9.5 148.200 174.800 199.500
V40 x 40 x 6m 2.80 10.0 156.000 184.000 210.000
V40 x 40 x 6m 3.00 11.0 171.600 202.400 231.800
V40 x 40 x 6m 3.30 12.0 187.200 220.800 251.600
V40 x 40 x 6m 3.50 12.5 195.000 230.000 262.400
V40 x 40 x 6m 3.80 13.5 210.600 248.400 283.500
V40 x 40 x 6m 4.00 14.0 218.400 257.600 293.000

Lưu ý: Mức giá trong bảng là giá tham khảo theo dữ liệu cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, nguồn hàng và vị trí giao hàng. Khách hàng nên liên hệ để xác nhận giá trước khi đặt mua.

Hotline đặt hàng

0909 738 227 – Mr. Hải

Liên hệ để được cập nhật giá thép V40 mới nhất và tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu.

Thép V40 có kích thước như thế nào?

Về cách gọi, V40x40x6m có thể hiểu đơn giản:

  • Hai cạnh thép góc đều rộng 40mm.

  • Chiều dài cây tiêu chuẩn 6m.

  • Độ dày thay đổi tùy từng quy cách.

  • Trọng lượng mỗi cây phụ thuộc vào độ dày.

Trên thị trường, sản phẩm còn được gọi là thép V40, thép góc V40, thép góc 40×40, thép L40x40 hoặc V40 6m.

Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi đầy đủ kích thước và độ dày để tránh trường hợp giao nhầm sản phẩm.

Thép V40 có những độ dày nào?

Thép V40 được sản xuất với nhiều độ dày nhằm đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau.

  • Trong bảng giá trên có các loại:
  • 1.8mm – 2.0mm – 2.3mm – 2.5mm – 2.8mm – 3.0mm – 3.3mm – 3.5mm – 3.8mm – 4.0mm.
  • Với cùng chiều dài 6m và kích thước cạnh 40x40mm, độ dày tăng sẽ làm trọng lượng cây thép tăng theo.
  • Ví dụ, loại V40 dày 1.8mm có trọng lượng khoảng 7.5kg/cây, trong khi loại dày 4.0mm có trọng lượng khoảng 14kg/cây.
  • Do đó, khi tính vật tư cho công trình, nên xác định chính xác độ dày trước khi tính tổng số lượng.

Thép V40 đen là gì?

Thép V40 đen là thép góc chưa được phủ lớp kẽm bên ngoài. Đây là loại thường được lựa chọn khi công trình ưu tiên giá thành hoặc sản phẩm sẽ được xử lý, sơn phủ sau khi gia công.

V40 đen có thể dễ dàng cắt, khoan, hàn và lắp ráp. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các xưởng cơ khí và đơn vị gia công kết cấu.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Làm khung sắt.

  • Làm kệ và giá đỡ.

  • Gia công khung máy.

  • Thanh giằng.

  • Kết cấu phụ.

  • Lan can và hàng rào.

  • Các sản phẩm cơ khí dân dụng.

Thép V40 mạ kẽm

  • Nếu công trình cần bề mặt được bảo vệ tốt hơn, V40 mạ kẽm là lựa chọn phù hợp.
  • Lớp kẽm bên ngoài giúp hạn chế sự tác động trực tiếp của môi trường lên bề mặt thép. Sản phẩm cũng có vẻ ngoài sáng và sạch hơn so với thép V40 đen.
  • V40 mạ kẽm thường được sử dụng cho khung, giá đỡ, hàng rào, lan can, kết cấu phụ và các sản phẩm cần hạn chế tình trạng oxy hóa bề mặt.

Thép V40 nhúng kẽm nóng

  • V40 nhúng kẽm nóng là sản phẩm được xử lý bề mặt bằng phương pháp nhúng vào kẽm nóng.
  • Phương pháp này tạo lớp phủ bảo vệ trên bề mặt thép và thường được cân nhắc cho những hạng mục có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.
  • V40 nhúng kẽm nóng phù hợp để xem xét trong các công trình ngoài trời, môi trường ẩm hoặc những vị trí thường xuyên chịu tác động của điều kiện thời tiết.
  • Giá của loại này thường cao hơn thép V40 đen vì có thêm công đoạn xử lý bề mặt.

Nên mua V40 đen hay mạ kẽm?

  • Không có loại nào phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng.
  • Nếu công trình nằm trong nhà, môi trường tương đối khô và cần tiết kiệm ngân sách, V40 đen có thể là lựa chọn hợp lý.
  • Nếu cần bề mặt được bảo vệ tốt hơn và ưu tiên khả năng hạn chế gỉ sét, có thể lựa chọn V40 mạ kẽm.
  • Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ngoài trời hoặc có độ ẩm cao, có thể cân nhắc V40 nhúng kẽm nóng.

Ứng dụng thực tế của thép góc V40

Nhờ cấu tạo dạng góc, thép V40 có thể tạo thành nhiều kiểu kết cấu khác nhau khi kết hợp với phương pháp hàn hoặc liên kết cơ khí.

1. Gia công kệ sắt

  • V40 có thể được sử dụng để làm khung kệ, chân kệ và thanh liên kết. Kích thước 40x40mm phù hợp với nhiều loại kệ có kích thước vừa và nhỏ.

2. Làm khung và giá đỡ

  • Thép góc V40 có thể dùng làm khung đỡ thiết bị, chân máy, khung bảo vệ hoặc kết cấu phụ.

3. Làm hàng rào và lan can

  • Tùy thiết kế, V40 có thể được sử dụng làm khung hoặc thanh kết cấu trong các sản phẩm lan can, hàng rào.

4. Gia công cơ khí

  • Các xưởng cơ khí sử dụng thép V40 để chế tạo nhiều sản phẩm theo bản vẽ như khung máy, giá đỡ, bàn thao tác và kết cấu kim loại.

Vì sao giá V40 mỗi loại khác nhau?

Khi so sánh giá thép V40, khách hàng sẽ thấy cùng một quy cách nhưng V40 đen, mạ kẽm và nhúng kẽm nóng có mức giá khác nhau.

Nguyên nhân là mỗi loại có quy trình xử lý khác nhau. Ngoài ra, độ dày cũng tác động trực tiếp đến trọng lượng và giá bán.

Chẳng hạn với V40x40x6m dày 3.0mm, mức giá tham khảo trong bảng là:

  • V40 đen: 171.600 VNĐ/cây.

  • V40 mạ kẽm: 202.400 VNĐ/cây.

  • V40 nhúng kẽm: 231.800 VNĐ/cây.

Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đơn hàng thực tế để có thông tin chính xác hơn.

Cách tính số lượng thép V40 cần mua

  • Để hạn chế dư thừa vật tư, trước khi đặt hàng cần xác định tổng chiều dài kết cấu.
  • Ví dụ, nếu công trình cần tổng cộng 600m thép V40 và sử dụng cây dài 6m thì về lý thuyết cần khoảng 100 cây. Tuy nhiên, khi thi công thực tế cần tính thêm phần hao hụt do cắt và gia công.
  • Vì vậy, số lượng đặt hàng cuối cùng nên dựa trên bản vẽ và phương án thi công cụ thể.

Những thông tin cần có khi yêu cầu báo giá

Muốn nhận báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần cung cấp một số thông tin cơ bản:

  • Tên sản phẩm: thép V40.

  • Quy cách: V40x40x6m.

  • Độ dày: ví dụ 2mm, 2.5mm, 3mm hoặc 4mm.

  • Loại bề mặt: đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.

  • Số lượng: số cây hoặc tổng khối lượng.

  • Địa chỉ giao hàng: để xác định chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng lớn, việc cung cấp đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình báo giá và chuẩn bị hàng nhanh hơn

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thép V40

Thép V40x40x6m là gì?

  • Đây là thép góc có hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh rộng 40mm và chiều dài cây 6m. Độ dày có nhiều lựa chọn tùy nhu cầu.

Một cây thép V40 dài bao nhiêu?

  • Quy cách phổ biến là 6m/cây.

Thép V40 nặng bao nhiêu kg một cây?

  • Tùy độ dày. Theo bảng giá tham khảo, trọng lượng từ 7.5kg đến 14kg/cây với các độ dày từ 1.8mm đến 4.0mm.

Giá thép V40x40x6m bao nhiêu?

  • Giá phụ thuộc vào độ dày và loại bề mặt. Theo bảng tham khảo, V40 đen có giá từ 117.000 VNĐ/cây, còn mạ kẽm và nhúng kẽm nóng có mức giá cao hơn.

Thép V40 đen có rẻ hơn V40 mạ kẽm không?

  • Theo bảng giá tham khảo, V40 đen có mức giá thấp hơn V40 mạ kẽm cùng độ dày.

V40 nhúng kẽm nóng dùng ở đâu?

  • Sản phẩm thường được cân nhắc cho các hạng mục ngoài trời hoặc môi trường cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt thép.

Có bán thép V40 số lượng lớn không?

  • Có. Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp số cây, độ dày và địa điểm giao hàng để được báo giá theo nhu cầu thực tế.

LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY

CÔNG TY TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG

Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: thepremiennam@gmail.com

THÉP HÌNH V30

Giá bán : Liên hệ

Zalo