BẢN MÃ THÉP – TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Bản Mã 200×200 – Quy Cách, Trọng Lượng Và Báo Giá
Bản mã thép 200×200 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí. Tìm hiểu kích thước, độ dày, bảng trọng lượng, quy trình gia công và các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán.
Bản mã 200×200 là tấm thép hình vuông có kích thước danh nghĩa 200 x 200 mm, tương đương 20 x 20 cm. Sản phẩm thường được gia công từ thép tấm, ứng dụng trong kết cấu thép, liên kết chân cột, lắp đặt thiết bị và nhiều hạng mục cơ khí.
Tùy nhu cầu sử dụng, bản mã thép 200×200 có thể được gia công với độ dày 3 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm hoặc theo bản vẽ riêng. Sản phẩm có thể được cắt phẳng, khoan lỗ bu lông, mài cạnh và xử lý bề mặt.
Công ty TNHH Tôn Thép Thịnh Vượng tiếp nhận yêu cầu tư vấn, báo giá bản mã theo quy cách và số lượng cụ thể. Liên hệ 0909 738 227 (Mr. Hải) để được hỗ trợ.
1. Bản mã 200×200 được sử dụng như thế nào?
Bản mã 200×200 là chi tiết thép dạng tấm vuông được cắt từ thép tấm theo kích thước yêu cầu. Tùy vị trí lắp đặt, bản mã có thể thực hiện chức năng liên kết, đỡ tải hoặc gia cường cho các bộ phận trong công trình và thiết bị.
Ứng dụng trong xây dựng và kết cấu thép
- Làm bản đế chân cột thép khi phù hợp với thiết kế chịu lực.
- Liên kết các cấu kiện trong hệ thống khung thép.
- Làm tấm đỡ hoặc chi tiết gia cường cho kết cấu.
- Sử dụng tại các vị trí liên kết bằng bu lông hoặc mối hàn.
Ứng dụng trong ngành cơ khí
- Làm bệ lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Gia công tấm liên kết giữa các bộ phận máy.
- Chế tạo giá đỡ, khung thiết bị và phụ kiện cơ khí.
- Sản xuất chi tiết thép theo bản vẽ kỹ thuật.
2. Các quy cách bản mã 200×200 phổ biến
Bản mã thép 200×200 có nhiều quy cách khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng công trình. Ngoài chiều dài và chiều rộng cố định, các thông số quan trọng gồm độ dày, mác thép, hình dạng lỗ và phương pháp xử lý bề mặt.
| Hạng mục | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Kích thước | 200 x 200 mm |
| Độ dày | 3, 5, 6, 8, 10, 12 mm hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | Thép carbon hoặc vật liệu chỉ định |
| Hình dạng | Vuông, bản phẳng hoặc có lỗ |
| Gia công | Cắt, khoan lỗ, đục lỗ, mài cạnh |
| Bề mặt | Thép đen, sơn bảo vệ, mạ kẽm |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, kết cấu thép |
Một số quy cách theo độ dày
- Bản mã 200x200x3: Độ dày 3 mm, có thể sử dụng cho chi tiết cơ khí nhẹ khi thiết kế cho phép.
- Bản mã 200x200x5: Độ dày 5 mm, gia công thành tấm đỡ hoặc chi tiết liên kết theo yêu cầu.
- Bản mã 200x200x6: Độ dày 6 mm, dùng trong các hạng mục phù hợp với tính toán kỹ thuật.
- Bản mã 200x200x8: Độ dày 8 mm, có thể kết hợp gia công lỗ bu lông.
- Bản mã 200x200x10: Độ dày 10 mm, thường được xem xét cho các chi tiết liên kết có yêu cầu độ dày lớn hơn.
- Bản mã 200x200x12: Độ dày 12 mm, gia công theo yêu cầu của bản vẽ công trình hoặc thiết bị.
Các thông số trên là quy cách tham khảo, không phải xác nhận hàng có sẵn. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn phương án cung cấp hoặc gia công phù hợp.
3. Quy trình sản xuất bản mã thép 200×200
Quy trình gia công bản mã thép 200×200 cần kiểm soát kích thước, độ dày, độ chính xác của lỗ liên kết và chất lượng bề mặt. Tùy yêu cầu thành phẩm, các công đoạn có thể được điều chỉnh.
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật
Xác định kích thước 200×200 mm, độ dày, vật liệu, số lượng, vị trí lỗ bu lông và yêu cầu hoàn thiện. Các thông số cần được thống nhất trước khi gia công.
Bước 2: Lựa chọn thép tấm
Chuẩn bị vật liệu có độ dày và chủng loại phù hợp. Đối với đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, cần đối chiếu thông tin vật liệu và hồ sơ liên quan.
Bước 3: Cắt thép theo kích thước
Thép tấm được cắt thành từng bản mã 200 x 200 mm. Phương pháp cắt được lựa chọn dựa trên độ dày, số lượng và độ chính xác theo bản vẽ.
Bước 4: Khoan lỗ và hoàn thiện cạnh
Nếu có yêu cầu liên kết bằng bu lông, lỗ sẽ được gia công theo đường kính và vị trí đã xác định. Sau đó tiến hành làm sạch ba via, mài cạnh hoặc xử lý bề mặt.
Bước 5: Kiểm tra thành phẩm
Kiểm tra kích thước, độ dày, vị trí lỗ và tình trạng bề mặt. Đối với bản mã dùng trong kết cấu chịu lực, việc nghiệm thu cần thực hiện theo yêu cầu của công trình.
4. Khối lượng bản mã 200×200 là bao nhiêu?
Trọng lượng bản mã 200×200 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày và khối lượng riêng của vật liệu. Với thép carbon, có thể sử dụng khối lượng riêng quy ước 7.850 kg/m³ để tính khối lượng lý thuyết.
CÔNG THỨC TÍNH TRỌNG LƯỢNG BẢN MÃ
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × 7.850
Ví dụ, với bản mã 200x200x10, chiều dài và chiều rộng đều bằng 0,2 m, độ dày 0,01 m:
0,2 × 0,2 × 0,01 × 7.850 = 3,14 kg/tấm
Bảng trọng lượng bản mã 200×200 theo độ dày
| Quy cách | Độ dày | Khối lượng/tấm |
|---|---|---|
| 200x200x3 | 3 mm | 0,94 kg |
| 200x200x5 | 5 mm | 1,57 kg |
| 200x200x6 | 6 mm | 1,88 kg |
| 200x200x8 | 8 mm | 2,51 kg |
| 200x200x10 | 10 mm | 3,14 kg |
| 200x200x12 | 12 mm | 3,77 kg |
5. Những yếu tố quyết định giá bản mã 200×200
Giá bản mã 200×200 thay đổi tùy theo độ dày, vật liệu, số lượng và các yêu cầu gia công. Vì vậy, sản phẩm có cùng kích thước bề mặt nhưng khác quy cách có thể có chi phí khác nhau.
Độ dày và khối lượng thép
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu sử dụng. Chẳng hạn, bản mã 200x200x10 có khối lượng lý thuyết lớn gấp đôi bản mã 200x200x5, nếu cùng loại thép và đều là tấm đặc.
Chủng loại và tiêu chuẩn vật liệu
Mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn vật liệu ảnh hưởng đến giá. Những đơn hàng cần vật liệu hoặc hồ sơ kiểm tra riêng có thể phát sinh thêm yêu cầu cung ứng.
Yêu cầu gia công
Bản mã cắt phẳng thường có quy trình gia công đơn giản hơn bản mã cần khoan nhiều lỗ, cắt tạo hình, vát cạnh hoặc gia công chính xác theo bản vẽ.
Xử lý bề mặt sản phẩm
Sơn bảo vệ, mạ kẽm và những yêu cầu hoàn thiện đặc biệt có thể làm tăng chi phí so với bản mã thép đen thông thường.
Số lượng đặt hàng và vận chuyển
Số lượng sản phẩm, phương án gia công, hao hụt vật liệu và địa điểm giao hàng đều có thể ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng.
Nhận báo giá bản mã 200×200 theo yêu cầu
Để được tư vấn và báo giá phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin:
- Kích thước và độ dày bản mã.
- Chủng loại vật liệu hoặc mác thép.
- Số lượng cần đặt mua.
- Yêu cầu khoan lỗ, cắt hoặc mài cạnh.
- Yêu cầu sơn, mạ kẽm và địa điểm giao hàng.
Hotline báo giá: 0909 738 227 – Mr. Hải
6. Kinh nghiệm lựa chọn bản mã 200×200 phù hợp
Để lựa chọn bản mã thép 200×200 đáp ứng yêu cầu sử dụng và hạn chế phát sinh chi phí, khách hàng nên lưu ý những vấn đề sau.
Xác định mục đích sử dụng
Bản mã làm đế chân cột, chi tiết liên kết kết cấu hoặc bệ đỡ thiết bị có thể cần những thông số kỹ thuật khác nhau. Cần xác định đúng chức năng của sản phẩm trước khi đặt mua.
Lựa chọn độ dày theo bản vẽ
Không nên chỉ dựa vào giá thành để quyết định độ dày. Đối với bản mã chịu lực, cần tuân theo bản vẽ và tính toán của kỹ sư thiết kế.
Kiểm tra vị trí và đường kính lỗ
Nếu sử dụng bu lông, bản vẽ cần thể hiện số lượng lỗ, đường kính, khoảng cách tâm lỗ và khoảng cách từ tâm lỗ đến mép bản mã để tránh sai lệch khi lắp đặt.
Lựa chọn phương án bảo vệ bề mặt
Trong môi trường có độ ẩm cao hoặc nguy cơ ăn mòn, nên xem xét phương án sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm phù hợp với điều kiện sử dụng.
So sánh báo giá theo cùng quy cách
Khi tham khảo giá giữa các nhà cung cấp, cần đối chiếu cùng vật liệu, độ dày, số lượng, công đoạn gia công và điều kiện giao nhận để đánh giá chính xác tổng chi phí.
7. Câu hỏi thường gặp về bản mã 200×200
Bản mã 200×200 có kích thước thực tế bao nhiêu?
Kích thước danh nghĩa là 200 x 200 mm, tương đương 20 x 20 cm. Dung sai kích thước cần được xác định theo yêu cầu đặt hàng hoặc bản vẽ.
Bản mã 200×200 có những độ dày nào?
Một số độ dày tham khảo gồm 3 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm và 12 mm. Sản phẩm cũng có thể được gia công theo quy cách khác nếu phù hợp với vật liệu và khả năng sản xuất.
Bản mã 200x200x5 nặng bao nhiêu?
Bản mã thép đặc 200x200x5 mm có khối lượng lý thuyết khoảng 1,57 kg/tấm, tính theo khối lượng riêng thép carbon 7.850 kg/m³.
Bản mã 200x200x10 nặng bao nhiêu?
Với kích thước 200 x 200 mm và độ dày 10 mm, khối lượng lý thuyết của bản mã thép đặc là khoảng 3,14 kg/tấm.
Có thể đặt bản mã 200×200 khoan 4 lỗ không?
Có thể yêu cầu gia công bản mã có 4 lỗ hoặc số lượng lỗ khác theo bản vẽ. Cần cung cấp đường kính, vị trí và khoảng cách giữa các lỗ để xác nhận khả năng gia công.
Bản mã 200×200 có phù hợp với mọi công trình không?
Không. Bản mã cần được lựa chọn theo tải trọng, điều kiện làm việc và phương pháp liên kết. Với những vị trí chịu lực quan trọng, phải tuân theo thiết kế kỹ thuật.
Cần cung cấp những thông tin gì để nhận báo giá?
Khách hàng nên cung cấp kích thước, độ dày, vật liệu, số lượng, yêu cầu gia công, xử lý bề mặt và bản vẽ nếu có. Thông tin càng đầy đủ, việc xác nhận quy cách và báo giá càng thuận lợi.
LIÊN HỆ BÁO GIÁ BẢN MÃ 200X200
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Website: chothepmiennam.vn
