1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Bản Mã 300x300mm
Để đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật của từng bản vẽ thiết kế, các dòng bản mã vuông 300x300mm được gia công nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn sau:
- Kích thước mặt bản mã: 300 x 300 mm.
- Các độ dày thông dụng: 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 20mm (hoặc gia công theo độ dày riêng).
- Mác thép sử dụng: SS400, A36, Q235B, Q345B, CT3 (có chứng chỉ CO/CQ rõ ràng).
- Công nghệ cắt: Cắt Laser CNC, Plasma CNC, Oxy-Gas tự động.
- Gia công kèm theo: Đột/khoan lỗ bu lông (Ø14 đến Ø30mm), vát mép đường hàn, chèn gân tăng cứng.
- Xử lý bề mặt: Bề mặt thép đen mài sạch bavia, sơn chống rỉ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

2. Bảng Trọng Lượng & Báo Giá Bản Mã 300x300mm Mới Nhất
Trọng lượng bản mã ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật tư của dự án. Dưới đây là bảng tổng hợp trọng lượng lý thuyết và mức giá gia công tham khảo cho kích thước 300x300mm.
Bảng quy cách, trọng lượng và đơn giá bản mã 300x300mm.
| Quy cách sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết (Kg/miếng) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Bản mã 300x300x5mm | 5 mm | ~ 3.53 kg | 18.000 – 21.000 |
| Bản mã 300x300x6mm | 6 mm | ~ 4.24 kg | 18.000 – 21.000 |
| Bản mã 300x300x8mm | 8 mm | ~ 5.65 kg | 17.500 – 20.500 |
| Bản mã 300x300x10mm | 10 mm | ~ 7.07 kg | 17.500 – 20.500 |
| Bản mã 300x300x12mm | 12 mm | ~ 8.48 kg | 17.000 – 20.000 |
| Bản mã 300x300x15mm | 15 mm | ~ 10.60 kg | 17.000 – 20.000 |
| Bản mã 300x300x20mm | 20 mm | ~ 14.13 kg | 16.500 – 19.500 |
Lưu ý: Đơn giá phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, công nghệ cắt và yêu cầu đột lỗ/mạ kẽm. Quý khách vui lòng gọi Mr Hải: 0909 738 227 để nhận giá ưu đãi nhất.
3. Phân Biệt Ứng Dụng Bản Mã 300x300x5mm Với 300x300x10mm
Việc lựa chọn độ dày 5mm hay 10mm phụ thuộc vào quy mô chịu tải của vị trí lắp đặt. Việc chọn đúng độ dày giúp đảm bảo kết cấu vững chắc và tránh lãng phí ngân sách.
So sánh tiêu chuẩn sử dụng bản mã 5mm và 10mm.
| Đặc tính / Mục đích | Bản Mã 300x300x5mm | Bản Mã 300x300x10mm |
|---|---|---|
| Khả năng chịu áp lực | Tải trọng vừa và nhẹ | Tải trọng nặng, uốn gập lớn |
| Trọng lượng tiêu chuẩn | Khá nhẹ (~3.53 kg/miếng) | Đầm, chắc chắn (~7.07 kg/miếng) |
| Công trình phù hợp | Nhà cấp 4, mái che, lan can, chân cột phụ, hàng rào | Khung nhà xưởng công nghiệp, dầm thép I/H, móng trụ cầu |
| Kỹ thuật gia công | Đột lỗ dập nhanh, cắt Laser/Plasma mượt | Cắt Plasma CNC công suất lớn, khoan/đột thủy lực |
| Ưu điểm nổi bật | Chi phí thấp, lắp đặt nhanh gọn | Độ bền vượt trội, chống cong vênh dưới lực ép |
4. Vai Trò Của Bản Mã Vuông 300x300mm Trong Thi Công Kết Cấu
Bản mã vuông 300x300mm là giải pháp liên kết trung gian mang tính chiến lược cho hệ kết cấu thép:
- Đệm liên kết chân cột móng: Định vị bu lông neo móng, chia đều áp lực từ toàn bộ trọng lượng cột thép xuống bê tông móng.
- Khóa mối nối dầm – cột: Giúp kết nối các thanh dầm thép định hình (I, H, U) vào thân cột vững chắc, chống rung lắc.
- Cố định kèo mái & giằng thép: Tạo vị trí bắt vít/bu lông chắc chắn cho hệ thống xà gồ, gân giằng công trình.
- Tăng cường khả năng chịu lực: Giúp vị trí mối hàn không bị xé rách hay cong vênh khi gặp tác động của lực kéo, lực nén mạnh.
5. Lý Do Nên Đặt Gia Công Bản Mã 300x300mm Tại Xưởng Chúng Tôi
- Cắt CNC sắc nét: Hệ thống máy cắt Laser và Plasma CNC hiện đại cho đường cắt vuông vức, mịn đẹp, không bavia, đúng kích thước thiết kế.
- Mác thép chuẩn 100%: Cam kết đúng độ dày, đúng dung sai cho phép, phôi thép mới chưa qua sử dụng, có đầy đủ CO/CQ.
- Đáp ứng mọi số lượng: Sẵn kho số lượng lớn bản mã 300x300x5mm, 300x300x10mm; hỗ trợ cắt nhanh lấy ngay trong ngày cho đơn hàng gấp.
- Gia công trọn gói: Nhận đột lỗ bu lông, mạ kẽm nhúng nóng, sơn chống rỉ theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh & Giao tận nơi: Giá trực tiếp tại xưởng không qua trung gian. Hỗ trợ giao hàng nhanh tại TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai và toàn quốc.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Bản Mã 300x300mm
Q1: Bản mã 300x300mm nặng bao nhiêu kg?
- Trả lời: Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày của thép. Ví dụ: bản mã 300x300x5mm nặng khoảng 3.53 kg/miếng, bản mã 300x300x10mm nặng khoảng 7.07 kg/miếng, và loại dày 20mm nặng khoảng 14.13 kg/miếng.
Q2: Xưởng có nhận cắt bản mã 300x300mm theo bản vẽ lỗ đột riêng không?
- Trả lời: Có. Chúng tôi nhận gia công cắt phôi, đột/khoan lỗ tròn, lỗ elip, vát góc hoặc cắt hình dạng theo đúng bản vẽ kỹ thuật do khách hàng cung cấp. Quý khách chỉ cần gửi bản vẽ qua Zalo 0909 738 227 (Mr Hải) để được kỹ thuật viên hỗ trợ.
Q3: Nên chọn bản mã mạ kẽm nhúng nóng hay thép đen sơn chống rỉ?
Trả lời:
- Với công trình trong nhà, nhà xưởng khô ráo: Sử dụng thép đen hoặc sơn chống rỉ để tối ưu chi phí.
- Với công trình ngoài trời, môi trường hóa chất, gần biển: Nên chọn mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ bản mã khỏi rỉ sét và ăn mòn theo thời gian.
Q4: Thời gian gia công và giao hàng bản mã 300x300mm mất bao lâu?
- Trả lời: Các quy cách phổ biến như 300x300x5mm, 300x300x10mm luôn có sẵn phôi tại xưởng. Đơn hàng tiêu chuẩn có thể giao trong ngày. Đối với các đơn hàng cần đột lỗ phức tạp hoặc mạ kẽm nhúng nóng, thời gian hoàn thành từ 1 – 3 ngày làm việc.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Gia Công Bản Mã 300x300mm Cắt Laser/Plasma Sắc Nét
- Bản Mã Thép 300x300mm (2mm – 20mm) – Báo Giá Hôm Nay
- Bảng Giá Bản Mã 300×300 (5mm, 10mm, 12mm…) Mới Nhất Hôm Nay
- Báo Giá Bản Mã 300x300x10mm, 300x300x5mm & Mọi Độ Dày
- Thép Bản Mã Tròn, Vuông, Chữ Nhật, Đột Lỗ Theo Yêu Cầu | Giá Tốt Tại Xưởng
- Xưởng Cắt Thép Bản Mã Các Loại – Tròn, Vuông, Chữ Nhật, Đột Lỗ
- Gia Công Thép Bản Mã Mọi Kích Thước: Tròn, Vuông, Chữ Nhật, Đột Lỗ
- Bảng Giá Gia Công Thép Bản Mã Tròn, Vuông, Chữ Nhật, Đột Lỗ Theo Yêu Cầu
- Báo Giá Thép Bản Mã (Tròn, Vuông, Chữ Nhật, Đột Lỗ) [Mới Nhất Hôm Nay]
- Giá Bản Mã Thép Mới Nhất | Cập Nhật Quy Cách & Trọng Lượng
