Quý khách đang tìm nơi cung cấp thép hình chữ V các loại chính hãng, hàng đảm bảo chất lượng với mức giá hợp lý?
Quý khách đang tìm nhà cung cấp các mặt hàng sắt thép hình V uy tín, trách nhiệm để hợp tác lâu dài?
Công ty Thịnh Vượng là Đại lý cấp 1 của các nhà máy lớn ở Việt Nam như Nhà Bè, VinaOne, Vina Kyoei… cam kết luôn mang đến cho quý khách những mặt hàng tốt, chất lượng mà giá cả thì luôn rất tốt, phục vụ quý khách trong việc xây dựng các công trình của mình. Hãy liên hệ với chúng tôi để có sự đồng hành đáng tin cậy nhé.
Quý khách hàng xem BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V tham khảo như sau :
| STT | QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | ĐVT | ĐƠN GIÁ | ||
| ĐEN | MẠ KẼM | NHÚNG KẼM | |||||
| 1 |
V25*25 |
4.50 | cây 6m | 51,500 | 85,000 | 123,500 | |
| 2 | 5.00 | cây 6m | 57,000 | 94,500 | 137,000 | ||
| 3 | 2.50 | 5.40 | cây 6m | 61,500 | 102,000 | 147,500 | |
| 4 | 3.50 | 7.20 | cây 6m | 82,000 | 136,000 | 197,000 | |
| 5 | V30*30 | 5.00 | cây 6m | 54,500 | 92,000 | 134,500 | |
| 6 | 5.50 | cây 6m | 58,000 | 99,000 | 146,000 | ||
| 7 | 6.00 | cây 6m | 63,500 | 108,500 | 159,500 | ||
| 8 | 2.50 | 6.30 | cây 6m | 66,500 | 113,500 | 167,000 | |
| 9 | 2.80 | 7.30 | cây 6m | 77,000 | 131,500 | 193,500 | |
| 10 | 3.50 | 8.40 | cây 6m | 88,500 | 151,500 | 222,500 | |
| 11 | V40*40 | 7.50 | cây 6m | 77,500 | 128,500 | 176,500 | |
| 12 | 8.00 | cây 6m | 81,500 | 136,000 | 187,000 | ||
| 13 | 8.50 | cây 6m | 86,500 | 144,500 | 199,000 | ||
| 14 | 9.00 | cây 6m | 92,000 | 153,500 | 211,000 | ||
| 15 | 2.80 | 9.50 | cây 6m | 97,000 | 162,000 | 217,000 | |
| 16 | 3.00 | 10.00 | cây 6m | 106,000 | 174,500 | 232,500 | |
| 17 | 11.00 | cây 6m | 112,000 | 187,000 | 251,000 | ||
| 18 | 3.30 | 11.50 | cây 6m | 117,500 | 196,000 | 263,000 | |
| 19 | 12.00 | cây 6m | 122,500 | 204,500 | 274,500 | ||
| 20 | 3.50 | 12.50 | cây 6m | 127,500 | 212,500 | 285,500 | |
| 21 | 13.30 | cây 6m | 141,000 | 232,000 | 309,500 | ||
| 22 | 4.00 | 14.00 | cây 6m | 142,500 | 238,000 | 319,500 | |
| 23 | V50*50 | 11.50 | cây 6m | 118,500 | 197,000 | 260,000 | |
| 24 | 12.00 | cây 6m | 123,500 | 205,500 | 271,500 | ||
| 25 | 12.50 | cây 6m | 129,000 | 214,500 | 283,000 | ||
| 26 | 13.00 | cây 6m | 132,500 | 221,000 | 292,500 | ||
| 27 | 3.10 | 13.50 | cây 6m | 137,500 | 229,500 | 304,000 | |
| 28 | 3.50 | 15.00 | cây 6m | 153,000 | 255,500 | 338,000 | |
| 29 | 3.80 | 16.00 | cây 6m | 163,000 | 272,000 | 360,000 | |
| 30 | 4.00 | 16.80 | cây 6m | 172,500 | 283,500 | 379,500 | |
| 31 | 17.00 | cây 6m | 173,000 | 285,500 | 382,500 | ||
| 32 | 4.30 | 17.50 | cây 6m | 178,500 | 294,000 | 394,000 | |
| 33 | 4.50 | 20.00 | cây 6m | 204,000 | 336,000 | 450,500 | |
| 34 | 5.00 | 22.00 | cây 6m | 224,500 | 370,000 | 495,500 | |
| 35 | 22.62 | cây 6m | 234,000 | 383,500 | 512,500 | ||
| 36 | 6.00 | 26.58 | cây 6m | 275,000 | 450,500 | 602,500 | |
| 37 | V60*60 | 4.00 | 20.00 | cây 6m | 211,000 | 343,000 | 457,500 |
| 38 | 4.50 | 25.00 | cây 6m | 260,000 | 425,000 | 568,000 | |
| 39 | 6.00 | 29.50 | cây 6m | 307,500 | 502,500 | 671,000 | |
| 40 | V63*63 | 4.00 | 22.00 | cây 6m | 232,000 | 372,500 | 498,500 |
| 41 | 5.00 | 27.50 | cây 6m | 287,000 | 462,500 | 620,000 | |
| 42 | 28.92 | cây 6m | 299,500 | 484,000 | 649,500 | ||
| 43 | 6.00 | 32.50 | cây 6m | 339,000 | 546,500 | 732,500 | |
| 44 | 34.32 | cây 6m | 363,000 | 582,000 | 778,500 | ||
| 45 | V70*70 | 5.00 | 30.00 | cây 6m | 359,000 | 550,500 | 722,000 |
| 46 | 32.22 | cây 6m | 409,500 | 615,000 | 799,500 | ||
| 47 | 6.00 | 36.00 | cây 6m | 430,500 | 660,000 | 866,000 | |
| 48 | 38.28 | cây 6m | 440,500 | 685,000 | 903,500 | ||
| 49 | 7.00 | 41.00 | cây 6m | 479,000 | 740,500 | 975,000 | |
| 50 | 44.28 | cây 6m | 509,000 | 791,500 | 1,045,000 | ||
| 51 | V75*75 | 31.32 | cây 6m | 435,000 | 635,000 | 814,000 | |
| 52 | 5.00 | 33.00 | cây 6m | 395,000 | 605,500 | 794,500 | |
| 53 | 37.50 | cây 6m | 440,000 | 679,500 | 894,000 | ||
| 54 | 6.00 | 38.00 | cây 6m | 455,000 | 697,500 | 915,000 | |
| 55 | 7.00 | 45.00 | cây 6m | 538,000 | 825,000 | 1,082,500 | |
| 56 | 46.86 | cây 6m | 549,500 | 848,500 | 1,116,500 | ||
| 57 | 8.00 | 53.00 | cây 6m | 635,000 | 973,000 | 1,276,500 | |
| 58 | 53.52 | cây 6m | 639,500 | 981,000 | 1,287,000 | ||
| 59 | V80*80 | 6.00 | 41.00 | cây 6m | 490,500 | 752,000 | 986,500 |
| 60 | 43.92 | cây 6m | 549,500 | 830,000 | 1,081,000 | ||
| 61 | 7.00 | 48.00 | cây 6m | 574,500 | |||
Lưu ý :
– Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá này có thể thay đổi, để có giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
– Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%.
– Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ +-5%, thép hình +-10% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
– Công ty chúng tôi có xe vận chuyển lớn nhỏ đến tận công trình cho quý khách trên toàn quốc.
– Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh và kho hàng trên khắp Tp.HCM nên thuận tiện cho việc mua hàng nhanh chóng và thuận tiện cho quý khách. Kho hàng tại các quận THỦ ĐỨC, HÓC MÔN, BÌNH CHÁNH, BÌNH DƯƠNG, BÌNH TÂN, BÌNH THẠNH, Quận 6,7,8,….
– Phương thức thanh toán : Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp thép ống, thép hình U-I-H-V, tôn, xà gồ c, xà gồ z, lưới b40 mạ kẽm, lưới b40 bọc nhựa,thép la mạ kẽm, thép hình mạ kẽm/thép hình nhúng kẽm,…
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Thép Góc V 30×30 – Quy Cách & Báo Giá Thép V 30×30
- Báo Giá Thép V25x25 Mới Nhất – Giá Tốt Hàng Có Sẵn
- Lưới B40 Mạ Kẽm – Báo Giá Mới Nhất, Giao Hàng Nhanh
- Công ty Thịnh Vượng chuyên cung cấp Kẽm vòng/Kẽm lam/Kẽm búa/Kẽm Sotina/Kẽm lưỡi búa làm hàng rào, số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng, chất lượng uy tín phục vụ cho các công trình hàng rào… theo yêu cầu của quý khách.
- Nơi chuyên bán dây kẽm gai 2.5li uy tín
- Thép Góc V70x70: Kích Thước, Độ Dày, Trọng Lượng Tiêu Chuẩn
- Sắt hộp quận 12 bảng giá – uy tín – giao nhanh
- Thép Góc V80x80: Kích Thước, Độ Dày, Trọng Lượng Tiêu Chuẩn
- Thép Góc V75x75: Kích Thước, Độ Dày, Trọng Lượng Tiêu Chuẩn
- Thép Góc V63x63: Kích Thước, Độ Dày, Trọng Lượng Tiêu Chuẩn
