Cắt Bản Mã 100×100, 150×150, 200×200 Giá Rẻ
Đăng lúc 14:00 - 13/10/2026
1. So sánh thông số kỹ thuật bản mã thép vuông Mặc dù có cùng hình dạng vuông, mỗi kích thước bản mã lại phù hợp với những yêu cầu gia công và vị trí lắp đặt khác nhau. Các thông số cần xem xét bao […]

xưởng gia công bản mã thép

1. So sánh thông số kỹ thuật bản mã thép vuông

Mặc dù có cùng hình dạng vuông, mỗi kích thước bản mã lại phù hợp với những yêu cầu gia công và vị trí lắp đặt khác nhau. Các thông số cần xem xét bao gồm độ dày thép, mác vật liệu, đường kính lỗ và cách bố trí bu lông.

Bảng 1: Đặc điểm các loại bản mã thép phổ biến

Tiêu chí Bản mã 100×100 mm Bản mã 150×150 mm Bản mã 200×200 mm
Độ dày tham khảo 3–8 mm 5–10 mm 8–16 mm
Mác thép thông dụng SS400, Q235 SS400, Q235, CT3 SS400, Q235, A36
Số lượng lỗ phổ biến 2–4 lỗ 4 lỗ 4–6 lỗ
Đường kính lỗ tham khảo Ø12–Ø14 Ø14–Ø18 Ø18–Ø24
Hạng mục ứng dụng Khung sắt hộp, hàng rào, lan can Khung thép, mái che, dầm phụ Chân cột thép, liên kết kết cấu lớn

Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo. Số lượng lỗ, đường kính lỗ và độ dày bản mã phải được xác định theo bản vẽ và tính toán kết cấu thực tế.

Bản mã 100×100 mm

  • Đây là loại bản mã có kích thước nhỏ gọn, thường được sử dụng trong các hạng mục cơ khí dân dụng và hệ thống khung thép nhẹ. Sản phẩm có thể được gia công với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu liên kết khung sắt hộp, chân trụ hàng rào và các chi tiết kim loại.

Bản mã 150×150 mm

  • Bản mã 150×150 mm có diện tích liên kết lớn hơn, thuận tiện cho việc bố trí bu lông hoặc mối hàn theo thiết kế. Loại này thường xuất hiện trong hệ thống mái che, nhà xưởng quy mô nhỏ và các kết cấu thép cần bề mặt liên kết rộng hơn.

Bản mã 200×200 mm

  • Bản mã 200×200 mm thường được sử dụng trong các hạng mục chân cột thép và liên kết kết cấu có yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Tùy vào tải trọng, sản phẩm có thể được gia công từ thép tấm dày, kết hợp các lỗ bu lông hoặc mối hàn theo phương án thiết kế.
  • Khả năng chịu lực của bản mã không chỉ phụ thuộc vào kích thước mà còn liên quan đến độ dày, mác thép, khoảng cách lỗ, chất lượng liên kết và điều kiện làm việc của toàn bộ kết cấu.

2. Lựa chọn mác thép và độ dày bản mã phù hợp

Chất lượng bản mã được quyết định bởi vật liệu đầu vào, độ chính xác khi gia công và mức độ đáp ứng các yêu cầu thiết kế. Vì vậy, khi đặt hàng, khách hàng cần quan tâm đến cả mác thép và dung sai kích thước.

Các mác thép thường sử dụng

  • Thép SS400: Là loại thép kết cấu thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết và gia công bản mã thép.
  • Thép Q235: Thường gặp trong các sản phẩm thép kết cấu và cơ khí, tùy thuộc tiêu chuẩn vật liệu được yêu cầu.
  • Thép ASTM A36: Được sử dụng trong nhiều ứng dụng kết cấu thép theo tiêu chuẩn ASTM.
  • Thép CT3: Là ký hiệu vật liệu thường gặp trong các tài liệu và ứng dụng cơ khí cũ; cần xác nhận tiêu chuẩn cụ thể khi đặt hàng.

Các mác thép trên thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy không nên mặc định chúng hoàn toàn tương đương. Khi công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu và các chỉ tiêu cơ tính tương ứng.

Độ dày thép tấm

  • Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, chi phí vật liệu và khả năng làm việc của bản mã. Các quy cách phổ biến có thể kể đến như 5 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm và 15 mm.
  • Ngoài độ dày danh nghĩa, cần kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu đặt hàng. Không nên áp dụng một mức dung sai cố định cho tất cả các loại thép tấm.
  • Đối với bản mã dùng làm chân cột hoặc liên kết chịu lực, việc lựa chọn chiều dày phải dựa trên tính toán kết cấu, không chỉ dựa vào kích thước bề mặt.

3. Báo giá bản mã 100×100, 150×150 và 200×200 mm

– Giá bản mã thép phụ thuộc vào giá nguyên liệu, kích thước tấm, độ dày, phương pháp cắt, số lượng lỗ và khối lượng đặt hàng. Những sản phẩm có yêu cầu gia công đặc biệt hoặc xử lý bề mặt sẽ có chi phí khác với bản mã cắt phẳng thông thường.

Bảng 2: Giá tham khảo bản mã thép vuông

Quy cách sản phẩm Độ dày Trọng lượng lý thuyết gần đúng Giá tham khảo/tấm
Bản mã 100×100 mm 5 mm 0,39 kg 18.000–22.000 VNĐ
Bản mã 100×100 mm 8 mm 0,63 kg 28.000–34.000 VNĐ
Bản mã 150×150 mm 8 mm 1,41 kg 46.000–54.000 VNĐ
Bản mã 150×150 mm 10 mm 1,77 kg 58.000–66.000 VNĐ
Bản mã 200×200 mm 10 mm 3,14 kg 105.000–118.000 VNĐ
Bản mã 200×200 mm 12 mm 3,77 kg 128.000–142.000 VNĐ

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, chưa được xác minh là giá bán hiện hành. Trọng lượng được tính gần đúng theo kích thước danh nghĩa, chưa trừ phần vật liệu tại các lỗ. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào loại thép, số lượng, quy cách gia công và yêu cầu giao hàng.

Đối với đơn hàng phục vụ nhà xưởng hoặc dự án xây dựng, khách hàng nên gửi bảng thống kê vật tư hoặc bản vẽ chi tiết để được tính giá chính xác hơn.

Liên hệ tư vấn và báo giá: 0909 738 227 – Mr. Hải.

4. Giải pháp chống ăn mòn cho bản mã thép

Bản mã thường được lắp đặt tại các vị trí tiếp xúc với không khí, độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời. Nếu không được bảo vệ đúng cách, bề mặt thép có thể bị oxy hóa, làm ảnh hưởng đến tuổi thọ của sản phẩm.

Một số phương pháp bảo vệ bề mặt phổ biến gồm:

Sơn chống gỉ

  • Sơn chống gỉ phù hợp với nhiều kết cấu thép trong nhà và ngoài trời khi hệ sơn được lựa chọn đúng môi trường sử dụng. Phương pháp này có chi phí tương đối linh hoạt, dễ bảo trì và thuận tiện khi thi công.
  • Trước khi sơn, bề mặt cần được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và gỉ sét theo yêu cầu của hệ sơn.

Mạ kẽm điện phân

  • Mạ kẽm điện phân tạo lớp phủ tương đối mỏng, bề mặt sáng và có tính thẩm mỹ cao. Phương pháp này thường được sử dụng cho các chi tiết kim loại cần lớp phủ đồng đều và điều kiện làm việc phù hợp.
  • Khả năng bảo vệ phụ thuộc vào chiều dày lớp mạ và mức độ tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Mạ kẽm nhúng nóng

  • Mạ kẽm nhúng nóng tạo lớp phủ kẽm có khả năng bảo vệ thép trước tác động của môi trường. Đây là giải pháp đáng cân nhắc đối với bản mã ngoài trời, chân cột và các kết cấu tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm.
  • Đối với bản mã đã đục lỗ hoặc có hình dạng phức tạp, cần xem xét phương án thiết kế, thoát khí và thoát kẽm trước khi mạ để đảm bảo chất lượng lớp phủ.
  • Việc lựa chọn phương pháp bảo vệ cần căn cứ vào môi trường sử dụng, tuổi thọ mong muốn và yêu cầu bảo trì của công trình.

5. Dịch vụ gia công bản mã thép theo yêu cầu

Gia công bản mã theo bản vẽ giúp đáp ứng chính xác quy cách liên kết và hạn chế việc sửa chữa, cắt chỉnh tại công trường. Tùy theo thiết bị và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau.

  • Cắt Laser CNC: Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao, đường cắt đẹp và hình dạng phức tạp.
  • Cắt Plasma CNC: Thích hợp với nhiều loại thép tấm và các đơn hàng cần năng suất gia công tốt.
  • Cắt Oxy-Gas: Có thể được sử dụng cho thép tấm dày trong phạm vi phù hợp với thiết bị và quy trình sản xuất.
  • Gia công lỗ: Nhận khoan hoặc đục lỗ tròn, lỗ oval theo kích thước và vị trí thể hiện trên bản vẽ.
  • Hoàn thiện sản phẩm: Có thể thực hiện mài cạnh, làm sạch bề mặt, sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm theo yêu cầu.

Các sản phẩm có thể gia công gồm bản mã vuông 100×100, 150×150, 200×200 mm, bản mã chữ nhật, bản mã tròn, bản mã xéo và nhiều hình dạng khác.

Với các công trình yêu cầu truy xuất nguồn gốc vật liệu, khách hàng nên thống nhất trước về mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ chứng nhận chất lượng như CO/CQ nếu có yêu cầu.

6. Vì sao nên đặt gia công bản mã tại xưởng?

Lựa chọn đơn vị gia công trực tiếp mang lại nhiều thuận lợi cho nhà thầu và doanh nghiệp cơ khí trong quá trình chuẩn bị vật tư.

  • Gia công đúng quy cách: Sản phẩm được sản xuất theo bản vẽ hoặc thông số đã thống nhất.
  • Chủ động lựa chọn vật liệu: Đáp ứng nhu cầu về mác thép, độ dày và kích thước.
  • Tối ưu chi phí: Có thể tính toán vật liệu và phương án gia công theo số lượng thực tế.
  • Đa dạng sản phẩm: Đáp ứng nhiều loại bản mã dùng trong xây dựng và cơ khí.
  • Hỗ trợ tiến độ: Chủ động kế hoạch sản xuất, đóng gói và vận chuyển theo thỏa thuận.

Để quá trình báo giá diễn ra nhanh chóng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước, độ dày, số lượng, số lượng lỗ, mác thép và yêu cầu xử lý bề mặt.

7. Nhận báo giá bản mã thép nhanh chóng

  • Chúng tôi nhận gia công bản mã thép theo yêu cầu, phục vụ các công trình dân dụng, nhà xưởng, hệ thống mái che và lĩnh vực cơ khí chế tạo.
  • Từ bản mã vuông kích thước nhỏ đến các chi tiết liên kết có quy cách riêng, sản phẩm được gia công dựa trên thông số khách hàng cung cấp và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY

CÔNG TY TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG

Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: thepremiennam@gmail.com

THÉP HÌNH V30

Giá bán : Liên hệ

☎
Zalo