
1. Bản mã là gì? Vai trò trong thi công kết cấu thép
– Bản mã thép (tiếng Anh: Gusset Plate) là tấm thép có nhiều hình dạng như hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn hoặc hình đa giác. Bản mã được gia công bằng cách cắt, đục lỗ hoặc khoan lỗ để liên kết các cấu kiện thép với nhau thông qua bu lông, đinh tán hoặc mối hàn.
– Bản mã được sử dụng phổ biến trong thi công nhà thép tiền chế, nhà xưởng, hệ thống mái che, chân cột, lan can và nhiều hạng mục kết cấu thép khác.
Vai trò quan trọng của bản mã thép:
- Truyền lực hiệu quả: Hỗ trợ truyền và phân phối lực giữa các cấu kiện như dầm, cột, chân cột và hệ thống móng theo thiết kế.
- Tăng độ chắc chắn: Góp phần đảm bảo độ ổn định và khả năng chịu lực của các liên kết trong kết cấu thép.
- Hỗ trợ thi công nhanh chóng: Giúp quá trình lắp ráp, định vị và liên kết các cấu kiện tại công trường thuận tiện, chính xác hơn.
2. Thông số kỹ thuật các loại bản mã vuông phổ biến
– Tùy theo quy mô công trình, tải trọng và yêu cầu thiết kế, bản mã thép được gia công với nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Trong đó, các loại bản mã 100×100 mm, 150×150 mm và 200×200 mm được sử dụng phổ biến trong nhiều hạng mục xây dựng.
– Độ dày bản mã thường dao động từ 3 mm đến 20 mm hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Bảng 1: Thông số kỹ thuật bản mã thép phổ biến
| Kích thước (mm) | Độ dày phổ biến (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/tấm) | Đường kính lỗ (mm) | Mác thép thông dụng |
|---|---|---|---|---|
| 100×100 | 3, 5, 8, 10 | 0,24–0,78 | Ø12–Ø14 | SS400, Q235, A36 |
| 150×150 | 5, 8, 10, 12 | 0,88–2,12 | Ø14–Ø18 | SS400, Q235, CT3 |
| 200×200 | 8, 10, 12, 15 | 2,51–4,71 | Ø18–Ø24 | SS400, Q235, A36 |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước, độ dày, số lượng lỗ và lượng vật liệu bị loại bỏ trong quá trình gia công. Các thông số trên mang tính tham khảo; đường kính lỗ và mác thép cần được lựa chọn theo bản vẽ thiết kế.
3. Ứng dụng thực tế của bản mã 100×100, 150×150 và 200×200
Mỗi loại bản mã có kích thước khác nhau sẽ phù hợp với những mục đích sử dụng riêng, tùy thuộc vào tải trọng và yêu cầu liên kết của công trình.
Bản mã 100×100 mm
Đặc điểm: Phù hợp với các liên kết có quy mô nhỏ khi đáp ứng đủ yêu cầu chịu lực theo thiết kế.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm bản mã chân cột hàng rào, lan can và cầu thang.
- Liên kết khung sắt hộp, chân kệ sắt.
- Gia công các mối nối trong hệ thống xà gồ phụ.
- Sử dụng cho các kết cấu thép dân dụng nhỏ.
Bản mã 150×150 mm
Đặc điểm: Được sử dụng cho các liên kết kết cấu có yêu cầu chịu lực cao hơn, tùy thuộc vào chiều dày và phương án liên kết.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm bản mã chân cột cho nhà dân dụng, mái che.
- Liên kết cấu kiện trong nhà xưởng quy mô nhỏ.
- Liên kết dầm phụ với dầm chính.
- Gia công các chi tiết liên kết trong hệ khung thép.
Bản mã 200×200 mm
Đặc điểm: Có diện tích bề mặt lớn hơn, phù hợp với các liên kết cần không gian bố trí bu lông hoặc mối hàn theo thiết kế.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm bản mã chân cột nhà thép tiền chế.
- Gia công bản mã cho hệ thống cột, dầm và kết cấu nhà xưởng.
- Sử dụng trong một số hạng mục cầu đường.
- Làm bản mã chân cột đèn chiếu sáng và các kết cấu thép ngoài trời.
Lưu ý kỹ thuật: Kích thước bản mã không phải là yếu tố duy nhất quyết định khả năng chịu lực. Cần xem xét đồng thời độ dày tấm thép, mác thép, số lượng và vị trí bu lông, chất lượng mối hàn cùng tải trọng thiết kế.
4. Báo giá bản mã thép 100×100, 150×150 và 200×200
Giá bản mã thép phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giá thép nguyên liệu, kích thước, độ dày, số lượng đặt hàng và phương pháp gia công.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành gồm:
- Giá thép nguyên liệu: Biến động theo thị trường và chủng loại thép tấm sử dụng.
- Độ dày thép: Tấm thép càng dày thì trọng lượng và chi phí vật liệu thường càng cao.
- Phương pháp gia công: Cắt Laser CNC, Plasma CNC hoặc Oxy-Gas có chi phí khác nhau.
- Yêu cầu gia công bổ sung: Đục lỗ, khoan lỗ, mài cạnh, sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng mức giá gia công tốt hơn.
Bảng 2: Giá tham khảo bản mã thép
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 100×100 | 5 | 18.000–22.000 | Cắt vuông, đục 4 lỗ |
| 100×100 | 10 | 35.000–42.000 | Cắt vuông, đục 4 lỗ |
| 150×150 | 8 | 45.000–55.000 | Cắt CNC Plasma/Laser |
| 150×150 | 10 | 58.000–68.000 | Cắt CNC Plasma/Laser |
| 200×200 | 10 | 105.000–120.000 | Thép tấm SS400 |
| 200×200 | 12 | 125.000–145.000 | Thép tấm SS400 |
Lưu ý: Bảng giá trên được cung cấp theo mức giá tham khảo trong nội dung ban đầu, chưa được xác minh là giá thị trường hiện hành. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách gia công và số lượng đặt hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước bản mã, độ dày, mác thép, số lượng, yêu cầu đục lỗ và phương pháp xử lý bề mặt.
Liên hệ báo giá: Mr. Hải – 0909 738 227.
5. Quy trình gia công bản mã thép đạt yêu cầu kỹ thuật
Để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của bản mã khi đưa vào sử dụng, quá trình gia công cần được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra và lựa chọn phôi thép
- Lựa chọn thép tấm phù hợp với yêu cầu của bản vẽ, đúng mác thép và độ dày. Phôi thép cần có bề mặt đáp ứng yêu cầu gia công, không bị cong vênh hoặc ăn mòn nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Bước 2: Cắt phôi bản mã
Tùy thuộc vào độ dày vật liệu, yêu cầu về độ chính xác và năng suất, xưởng gia công có thể sử dụng các phương pháp:
- Cắt Laser CNC: Phù hợp với yêu cầu độ chính xác cao, đường cắt đẹp và chi tiết phức tạp.
- Cắt Plasma CNC: Thích hợp cho nhiều loại thép tấm có độ dày trung bình và lớn.
- Cắt Oxy-Gas: Thường được sử dụng để cắt thép tấm dày theo yêu cầu phù hợp.
Bước 3: Đục lỗ và gia công liên kết
- Tiến hành đục lỗ, khoan lỗ hoặc cắt lỗ oval theo bản vẽ thiết kế. Vị trí, đường kính lỗ và khoảng cách giữa các lỗ cần được kiểm tra để đảm bảo phù hợp với bu lông neo hoặc bu lông liên kết.
Bước 4: Hoàn thiện bề mặt và giao hàng
- Sau khi cắt và đục lỗ, bản mã được làm sạch, loại bỏ ba-via và xử lý cạnh sắc. Tùy theo yêu cầu, sản phẩm có thể được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng trước khi đóng gói và giao đến công trình.
- Trước khi bàn giao, cần kiểm tra kích thước, độ dày, vị trí lỗ và tình trạng bề mặt để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu đặt hàng.
6. Vì sao nên chọn xưởng gia công bản mã thép trực tiếp?
Lựa chọn đơn vị gia công uy tín giúp doanh nghiệp và nhà thầu kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm, tiến độ thi công và chi phí vật tư.
Những lợi ích khi đặt gia công trực tiếp tại xưởng:
- Giá thành cạnh tranh: Hạn chế các khâu trung gian, tối ưu chi phí gia công theo số lượng và quy cách.
- Đa dạng kích thước: Nhận gia công bản mã 100×100, 150×150, 200×200 cùng các loại bản mã chữ nhật, bản mã tròn, bản mã xéo và các hình dạng theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ: Hỗ trợ cắt CNC, đục lỗ và gia công theo thông số kỹ thuật được cung cấp.
- Linh hoạt về độ dày và vật liệu: Đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng thép tấm với mác thép và chiều dày khác nhau.
- Hỗ trợ tiến độ công trình: Chủ động kế hoạch sản xuất, đóng gói và giao hàng theo thỏa thuận.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Xưởng Sản Xuất Bản Mã Mạ Kẽm, Nhúng Nóng Kẽm – Báo Giá Mới Nhất Hôm Nay
- Bản Mã Cắt Theo Yêu Cầu Mạ Kẽm Nhúng Nóng
- Gia Công Bản Mã 100×100, 200×200, 300×300 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
- Bản Mã Tròn – Vuông – Chữ Nhật Mạ Kẽm Nhúng Nóng [Báo Giá]
- Gia Công Bản Mã Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Báo Giá Chuẩn Giá Xưởng
- Thép Bản Mã 100×100, 150×150, 200×200 Đủ Độ Dày
- Cắt Bản Mã 100×100, 150×150, 200×200 Giá Rẻ
- Bản Mã Vuông 100×100, 150×150, 200×200 – Kích Thước & Báo Giá
- Bản Mã Vuông 100×100, 150×150, 200×200 Mạ Kẽm, Nhúng Nóng
- Mua Bản Mã Thép Các Loại Ở Đâu? Tư Vấn, Báo Giá
