Bản mã thép vuông là một trong những chi tiết được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và gia công cơ khí. Sản phẩm có nhiệm vụ liên kết các cấu kiện thép, hỗ trợ truyền lực và tạo điểm kết nối chắc chắn giữa cột, dầm, chân trụ và các bộ phận khác của công trình.
Hiện nay, các loại bản mã 100×100 mm, 150×150 mm và 200×200 mm được ứng dụng rộng rãi trong nhà dân dụng, nhà xưởng, mái che và hệ thống kết cấu thép công nghiệp. Tùy theo yêu cầu sử dụng, bản mã có thể được gia công với nhiều độ dày, kích thước lỗ và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.

1. Ứng dụng của bản mã vuông 100×100, 150×150 và 200×200 mm
Mỗi kích thước bản mã phù hợp với những vị trí lắp đặt và yêu cầu liên kết riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên bản vẽ thiết kế, tải trọng và phương án thi công của công trình.
Bản mã thép 100×100 mm
Bản mã 100×100 mm có kích thước nhỏ gọn, thích hợp cho các hạng mục cơ khí dân dụng và hệ thống kết cấu thép nhẹ.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Làm bản mã chân trụ hàng rào, lan can và cầu thang sắt.
- Liên kết khung sắt hộp, giá đỡ thiết bị và chân kệ kho.
- Gia công các chi tiết liên kết cho mái che nhỏ.
- Sử dụng trong hệ thống khung thép phụ trợ.
Bản mã thép 150×150 mm
Với diện tích liên kết rộng hơn, bản mã 150×150 mm được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp quy mô vừa.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Làm bản mã chân cột mái che.
- Liên kết các cấu kiện trong khung nhà xưởng.
- Gia công điểm nối giữa dầm và các bộ phận kết cấu phụ.
- Sử dụng cho một số hệ thống khung thép chịu lực theo thiết kế.
Bản mã thép 200×200 mm
Bản mã 200×200 mm thường được lựa chọn cho các vị trí cần diện tích liên kết lớn, tạo điều kiện bố trí bu lông neo hoặc mối hàn theo yêu cầu kỹ thuật.
Các ứng dụng thường gặp:
- Làm bản mã chân cột nhà thép tiền chế.
- Sử dụng trong hệ thống chân cột và liên kết kết cấu nhà xưởng.
- Gia công bản mã cho cột đèn chiếu sáng.
- Ứng dụng trong một số hạng mục cầu đường và kết cấu thép ngoài trời.
Lưu ý: Kích thước bản mã không quyết định hoàn toàn khả năng chịu tải. Độ dày, mác thép, vị trí lỗ, loại bu lông và phương án liên kết phải được xác định theo tính toán thiết kế.
2. Bảng tra quy cách và bu lông sử dụng cho bản mã thép
Để đảm bảo quá trình lắp dựng thuận lợi, bản mã cần được gia công đúng kích thước và bố trí lỗ phù hợp với hệ thống bu lông liên kết.
Bảng 1: Thông số tham khảo bản mã thép vuông
| Kích thước bản mã | Độ dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết gần đúng (kg/tấm) | Cỡ bu lông tham khảo |
|---|---|---|---|
| 100×100 mm | 3–6 | 0,24–0,47 | M10, M12, M14 |
| 100×100 mm | 8–10 | 0,63–0,79 | M12, M14, M16 |
| 150×150 mm | 6–8 | 1,06–1,41 | M14, M16, M18 |
| 150×150 mm | 10–12 | 1,77–2,12 | M16, M18, M20 |
| 200×200 mm | 8–10 | 2,51–3,14 | M18, M20, M22 |
| 200×200 mm | 12–16 | 3,77–5,02 | M20, M22, M24 |
Lưu ý: Trọng lượng trong bảng được tính gần đúng theo kích thước danh nghĩa của tấm thép đặc, chưa trừ phần vật liệu tại các lỗ. Cỡ bu lông chỉ mang tính tham khảo, không phải quy cách bắt buộc cho từng kích thước bản mã.
3. Hướng dẫn kiểm tra và nghiệm thu bản mã thép
Kiểm tra chất lượng bản mã trước khi đưa vào thi công là bước quan trọng nhằm hạn chế sai lệch khi lắp đặt và đảm bảo sản phẩm phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
Kiểm tra độ dày thép tấm
- Sử dụng thước cặp, panme hoặc thiết bị đo phù hợp để kiểm tra chiều dày thực tế tại các vị trí cần thiết. Kết quả đo phải được đối chiếu với dung sai quy định của tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu đặt hàng.
- Không nên áp dụng một tỷ lệ dung sai cố định cho mọi loại thép tấm, bởi mức dung sai phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và quy cách vật liệu.
Kiểm tra vị trí và khoảng cách lỗ
- Đo đường kính lỗ, khoảng cách tâm lỗ và khoảng cách từ lỗ đến mép bản mã theo bản vẽ. Các thông số cần nằm trong dung sai cho phép để bu lông có thể lắp đặt đúng vị trí.
- Nếu phát hiện sai lệch, cần đánh giá và xử lý trước khi đưa sản phẩm vào lắp dựng, tránh tự ý mở rộng lỗ làm ảnh hưởng đến liên kết.
Kiểm tra đường cắt và bề mặt
- Quan sát cạnh cắt để phát hiện tình trạng ba-via, nứt, cháy cạnh hoặc biến dạng. Bề mặt bản mã cần đáp ứng yêu cầu gia công và xử lý hoàn thiện đã thống nhất.
- Đối với sản phẩm cắt Laser CNC, cần kiểm tra thêm độ chính xác hình học theo bản vẽ, thay vì chỉ đánh giá bằng độ nhẵn của đường cắt.
Kiểm tra mác thép và nguồn gốc vật liệu
- Đối chiếu thông tin vật liệu với đơn đặt hàng, chứng chỉ chất lượng hoặc hồ sơ truy xuất nguồn gốc khi được yêu cầu. Các mác thép như SS400, Q235 và A36 cần được xác định theo đúng tiêu chuẩn tương ứng.
- Đối với những công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, nên kiểm tra đầy đủ chứng từ CO/CQ theo thỏa thuận và quy định áp dụng.
4. Báo giá bản mã thép 100×100, 150×150 và 200×200 mm
Chi phí sản xuất bản mã phụ thuộc vào giá thép tấm, kích thước, độ dày, số lượng lỗ và phương pháp gia công. Ngoài ra, yêu cầu sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc giao hàng đến công trình cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Bảng 2: Giá tham khảo bản mã thép tại xưởng
| Sản phẩm | Độ dày | Mác thép tham khảo | Đơn giá tham khảo/tấm |
|---|---|---|---|
| Bản mã 100×100 mm | 5 mm | SS400 | 18.000–22.000 VNĐ |
| Bản mã 100×100 mm | 10 mm | SS400 | 35.000–42.000 VNĐ |
| Bản mã 150×150 mm | 8 mm | SS400 | 46.000–54.000 VNĐ |
| Bản mã 150×150 mm | 10 mm | SS400 | 58.000–66.000 VNĐ |
| Bản mã 200×200 mm | 10 mm | SS400 | 105.000–118.000 VNĐ |
| Bản mã 200×200 mm | 12 mm | SS400 | 128.000–142.000 VNĐ |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo từ thông tin được cung cấp, chưa được xác minh là giá thị trường hiện hành. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách lỗ, số lượng đặt hàng và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp bảng thống kê vật tư hoặc bản vẽ chi tiết để xưởng tính toán khối lượng thép, phương án gia công và chi phí phù hợp.
Hotline tư vấn báo giá: 0909 738 227 – Mr. Hải.
5. Lợi ích khi lựa chọn dịch vụ gia công bản mã tại xưởng
Đặt gia công trực tiếp giúp khách hàng chủ động hơn về quy cách sản phẩm, tiến độ sản xuất và phương án sử dụng vật liệu.
Gia công theo bản vẽ kỹ thuật
- Bản mã được sản xuất theo kích thước, độ dày, hình dạng và vị trí lỗ đã thống nhất. Điều này giúp hạn chế việc cắt sửa tại công trường và hỗ trợ quá trình lắp ráp.
Đa dạng phương pháp cắt
- Tùy theo chiều dày thép và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể được gia công bằng Laser CNC, Plasma CNC hoặc Oxy-Gas. Phương pháp cắt được lựa chọn dựa trên độ chính xác cần đạt và hiệu quả sản xuất.
Nhiều lựa chọn xử lý bề mặt
- Khách hàng có thể lựa chọn bản mã thép đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy theo điều kiện sử dụng.
Tối ưu chi phí theo số lượng
- Việc gia công theo lô giúp chủ động kế hoạch vật liệu và sản xuất. Mức giá cuối cùng được xác định theo khối lượng đơn hàng, quy cách sản phẩm và các yêu cầu đi kèm.
Hỗ trợ tiến độ giao hàng
- Kế hoạch sản xuất và vận chuyển được thống nhất theo số lượng, thời gian yêu cầu và địa điểm giao nhận. Đối với đơn hàng cần tiến độ gấp, khách hàng nên xác nhận trước khả năng đáp ứng của xưởng.
6. Nhận gia công bản mã thép theo yêu cầu
Chúng tôi nhận gia công bản mã thép phục vụ các công trình xây dựng dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và lĩnh vực cơ khí chế tạo.
Các sản phẩm nhận gia công gồm:
- Bản mã vuông 100×100, 150×150 và 200×200 mm.
- Bản mã chữ nhật, bản mã tròn và bản mã theo hình dạng đặc biệt.
- Bản mã có lỗ tròn, lỗ oval hoặc quy cách lỗ theo bản vẽ.
- Bản mã với nhiều độ dày và mác thép theo yêu cầu.
- Sản phẩm có sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm theo điều kiện sử dụng.
Để nhận báo giá nhanh chóng, khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước, độ dày, mác thép, số lượng và bản vẽ nếu có. Thông tin càng đầy đủ thì việc xác định phương án gia công và chi phí càng chính xác.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: thepremiennam@gmail.com
Các bài viết khác :
- Xưởng Sản Xuất Bản Mã Mạ Kẽm, Nhúng Nóng Kẽm – Báo Giá Mới Nhất Hôm Nay
- Bản Mã Cắt Theo Yêu Cầu Mạ Kẽm Nhúng Nóng
- Gia Công Bản Mã 100×100, 200×200, 300×300 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
- Bản Mã Tròn – Vuông – Chữ Nhật Mạ Kẽm Nhúng Nóng [Báo Giá]
- Gia Công Bản Mã Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Báo Giá Chuẩn Giá Xưởng
- Cắt Bản Mã 100×100, 150×150, 200×200 Giá Rẻ
- Bản Mã Vuông 100×100, 150×150, 200×200 – Kích Thước & Báo Giá
- Báo Giá Bản Mã 100×100, 150×150, 200×200 Giá Tốt Nhất | Thép Bản Mã
- Bản Mã Vuông 100×100, 150×150, 200×200 Mạ Kẽm, Nhúng Nóng
- Mua Bản Mã Thép Các Loại Ở Đâu? Tư Vấn, Báo Giá
